wholistic approach
tiếp cận toàn diện
wholistic view
quan điểm toàn diện
wholistic health
sức khỏe toàn diện
wholistic care
chăm sóc toàn diện
wholistic education
giáo dục toàn diện
wholistic model
mô hình toàn diện
wholistic perspective
góc nhìn toàn diện
wholistic method
phương pháp toàn diện
wholistic strategy
chiến lược toàn diện
wholistic practice
thực hành toàn diện
she takes a wholistic approach to health.
Cô ấy áp dụng một cách tiếp cận toàn diện đối với sức khỏe.
wholistic education focuses on the development of the whole child.
Giáo dục toàn diện tập trung vào sự phát triển của toàn bộ trẻ em.
his wholistic view of life includes mental and physical well-being.
Quan điểm toàn diện của anh ấy về cuộc sống bao gồm sức khỏe tinh thần và thể chất.
they promote a wholistic lifestyle that integrates mind, body, and spirit.
Họ quảng bá một lối sống toàn diện tích hợp tâm trí, cơ thể và tinh thần.
wholistic therapies can enhance traditional medical treatments.
Các liệu pháp toàn diện có thể nâng cao các phương pháp điều trị y tế truyền thống.
she believes in a wholistic approach to solving environmental issues.
Cô ấy tin vào một cách tiếp cận toàn diện để giải quyết các vấn đề môi trường.
wholistic practices in agriculture promote sustainable farming.
Các phương pháp toàn diện trong nông nghiệp thúc đẩy nông nghiệp bền vững.
he advocates for a wholistic view of community development.
Anh ta ủng hộ một quan điểm toàn diện về phát triển cộng đồng.
wholistic nutrition considers the quality of food and its impact on health.
Dinh dưỡng toàn diện xem xét chất lượng thực phẩm và tác động của nó đến sức khỏe.
her wholistic philosophy includes emotional and spiritual aspects of life.
Triết lý toàn diện của cô ấy bao gồm các khía cạnh cảm xúc và tinh thần của cuộc sống.
wholistic approach
tiếp cận toàn diện
wholistic view
quan điểm toàn diện
wholistic health
sức khỏe toàn diện
wholistic care
chăm sóc toàn diện
wholistic education
giáo dục toàn diện
wholistic model
mô hình toàn diện
wholistic perspective
góc nhìn toàn diện
wholistic method
phương pháp toàn diện
wholistic strategy
chiến lược toàn diện
wholistic practice
thực hành toàn diện
she takes a wholistic approach to health.
Cô ấy áp dụng một cách tiếp cận toàn diện đối với sức khỏe.
wholistic education focuses on the development of the whole child.
Giáo dục toàn diện tập trung vào sự phát triển của toàn bộ trẻ em.
his wholistic view of life includes mental and physical well-being.
Quan điểm toàn diện của anh ấy về cuộc sống bao gồm sức khỏe tinh thần và thể chất.
they promote a wholistic lifestyle that integrates mind, body, and spirit.
Họ quảng bá một lối sống toàn diện tích hợp tâm trí, cơ thể và tinh thần.
wholistic therapies can enhance traditional medical treatments.
Các liệu pháp toàn diện có thể nâng cao các phương pháp điều trị y tế truyền thống.
she believes in a wholistic approach to solving environmental issues.
Cô ấy tin vào một cách tiếp cận toàn diện để giải quyết các vấn đề môi trường.
wholistic practices in agriculture promote sustainable farming.
Các phương pháp toàn diện trong nông nghiệp thúc đẩy nông nghiệp bền vững.
he advocates for a wholistic view of community development.
Anh ta ủng hộ một quan điểm toàn diện về phát triển cộng đồng.
wholistic nutrition considers the quality of food and its impact on health.
Dinh dưỡng toàn diện xem xét chất lượng thực phẩm và tác động của nó đến sức khỏe.
her wholistic philosophy includes emotional and spiritual aspects of life.
Triết lý toàn diện của cô ấy bao gồm các khía cạnh cảm xúc và tinh thần của cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay