| số nhiều | homburgs |
homburg hat
mũ homburg
He wore a stylish homburg hat to the wedding.
Anh ấy đã đội một chiếc mũ homburg phong cách đến đám cưới.
The detective in the movie always wears a homburg hat.
Thám tử trong phim luôn đội một chiếc mũ homburg.
She bought a classic black homburg hat for the winter.
Cô ấy đã mua một chiếc mũ homburg đen cổ điển cho mùa đông.
The gentleman tipped his homburg hat as a sign of respect.
Người đàn ông lịch thiệp đã đội mũ homburg như một dấu hiệu tôn trọng.
The vintage store sells a variety of homburg hats from different eras.
Cửa hàng đồ cổ bán nhiều loại mũ homburg từ các thời đại khác nhau.
She paired her elegant dress with a matching homburg hat.
Cô ấy phối chiếc váy thanh lịch của mình với một chiếc mũ homburg phù hợp.
The actor looked dapper in a tailored suit and a homburg hat.
Nam diễn viên trông bảnh bao trong bộ suit may đo và một chiếc mũ homburg.
The fashion designer included a homburg hat in the latest collection.
Nhà thiết kế thời trang đã đưa một chiếc mũ homburg vào bộ sưu tập mới nhất.
He inherited his grandfather's cherished homburg hat.
Anh ấy thừa hưởng chiếc mũ homburg quý giá của ông nội.
The homburg hat is a classic accessory for formal occasions.
Chiếc mũ homburg là một phụ kiện cổ điển cho những dịp trang trọng.
homburg hat
mũ homburg
He wore a stylish homburg hat to the wedding.
Anh ấy đã đội một chiếc mũ homburg phong cách đến đám cưới.
The detective in the movie always wears a homburg hat.
Thám tử trong phim luôn đội một chiếc mũ homburg.
She bought a classic black homburg hat for the winter.
Cô ấy đã mua một chiếc mũ homburg đen cổ điển cho mùa đông.
The gentleman tipped his homburg hat as a sign of respect.
Người đàn ông lịch thiệp đã đội mũ homburg như một dấu hiệu tôn trọng.
The vintage store sells a variety of homburg hats from different eras.
Cửa hàng đồ cổ bán nhiều loại mũ homburg từ các thời đại khác nhau.
She paired her elegant dress with a matching homburg hat.
Cô ấy phối chiếc váy thanh lịch của mình với một chiếc mũ homburg phù hợp.
The actor looked dapper in a tailored suit and a homburg hat.
Nam diễn viên trông bảnh bao trong bộ suit may đo và một chiếc mũ homburg.
The fashion designer included a homburg hat in the latest collection.
Nhà thiết kế thời trang đã đưa một chiếc mũ homburg vào bộ sưu tập mới nhất.
He inherited his grandfather's cherished homburg hat.
Anh ấy thừa hưởng chiếc mũ homburg quý giá của ông nội.
The homburg hat is a classic accessory for formal occasions.
Chiếc mũ homburg là một phụ kiện cổ điển cho những dịp trang trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay