| số nhiều | homelinesses |
homeliness appeal
sự ấm cúng hấp dẫn
sense of homeliness
cảm giác ấm cúng
homeliness factor
yếu tố ấm cúng
homeliness style
phong cách ấm cúng
homeliness atmosphere
không khí ấm cúng
feeling of homeliness
cảm giác ấm cúng
homeliness touch
chạm vào sự ấm cúng
homeliness charm
sự quyến rũ ấm cúng
homeliness decor
trang trí ấm cúng
homeliness design
thiết kế ấm cúng
her homeliness made everyone feel welcome.
sự ấm cúng của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
the homeliness of the cottage was charming.
sự ấm cúng của ngôi nhà gỗ là điều quyến rũ.
he appreciated the homeliness of his childhood home.
anh đánh giá cao sự ấm cúng của ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
the restaurant's homeliness attracted many regular customers.
sự ấm cúng của nhà hàng đã thu hút được nhiều khách hàng thường xuyên.
they decorated their home to enhance its homeliness.
họ trang trí nhà của mình để tăng thêm sự ấm cúng.
a sense of homeliness filled the air during the holidays.
một cảm giác ấm cúng tràn ngập không khí trong suốt kỳ nghỉ lễ.
she valued the homeliness of her small apartment.
cô đánh giá cao sự ấm cúng của căn hộ nhỏ của mình.
homeliness can be found in simple pleasures.
sự ấm cúng có thể được tìm thấy trong những niềm vui đơn giản.
the homeliness of the decor made the guests feel at home.
sự ấm cúng của đồ trang trí khiến khách cảm thấy như ở nhà.
his paintings often reflect a sense of homeliness.
những bức tranh của anh thường phản ánh một cảm giác ấm cúng.
homeliness appeal
sự ấm cúng hấp dẫn
sense of homeliness
cảm giác ấm cúng
homeliness factor
yếu tố ấm cúng
homeliness style
phong cách ấm cúng
homeliness atmosphere
không khí ấm cúng
feeling of homeliness
cảm giác ấm cúng
homeliness touch
chạm vào sự ấm cúng
homeliness charm
sự quyến rũ ấm cúng
homeliness decor
trang trí ấm cúng
homeliness design
thiết kế ấm cúng
her homeliness made everyone feel welcome.
sự ấm cúng của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
the homeliness of the cottage was charming.
sự ấm cúng của ngôi nhà gỗ là điều quyến rũ.
he appreciated the homeliness of his childhood home.
anh đánh giá cao sự ấm cúng của ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
the restaurant's homeliness attracted many regular customers.
sự ấm cúng của nhà hàng đã thu hút được nhiều khách hàng thường xuyên.
they decorated their home to enhance its homeliness.
họ trang trí nhà của mình để tăng thêm sự ấm cúng.
a sense of homeliness filled the air during the holidays.
một cảm giác ấm cúng tràn ngập không khí trong suốt kỳ nghỉ lễ.
she valued the homeliness of her small apartment.
cô đánh giá cao sự ấm cúng của căn hộ nhỏ của mình.
homeliness can be found in simple pleasures.
sự ấm cúng có thể được tìm thấy trong những niềm vui đơn giản.
the homeliness of the decor made the guests feel at home.
sự ấm cúng của đồ trang trí khiến khách cảm thấy như ở nhà.
his paintings often reflect a sense of homeliness.
những bức tranh của anh thường phản ánh một cảm giác ấm cúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay