hominids

[Mỹ]/[ˈhɒmɪnɪd]/
[Anh]/[ˈhɑːmɪnɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành viên của nhóm phân loại Hominidae, bao gồm con người, các loài người đã tuyệt chủng và các loài thân thuộc gần gũi với họ; bất kỳ thành viên nào của họ Hominidae.

Cụm từ & Cách kết hợp

early hominids

những loài người nguyên thủy đầu tiên

studying hominids

người nghiên cứu về loài người

fossil hominids

loài người nguyên thủy hóa thạch

hominid evolution

quá trình tiến hóa của loài người

ancient hominids

những loài người cổ đại

extinct hominids

những loài người đã tuyệt chủng

identifying hominids

xác định loài người

robust hominids

loài người khỏe mạnh

hominid lineage

đường phát sinh của loài người

tracing hominids

theo dấu loài người

Câu ví dụ

the fossil record reveals a complex evolutionary history of hominids.

Bản ghi hóa thạch tiết lộ một lịch sử tiến hóa phức tạp của loài người cổ đại.

scientists study hominids to understand human origins and development.

Các nhà khoa học nghiên cứu loài người cổ đại để hiểu về nguồn gốc và sự phát triển của con người.

early hominids likely faced numerous environmental challenges.

Loài người cổ đại thời kỳ đầu có thể đã đối mặt với nhiều thách thức môi trường.

the discovery of new hominid fossils continues to reshape our understanding.

Sự phát hiện các hóa thạch loài người cổ đại mới tiếp tục thay đổi nhận thức của chúng ta.

researchers analyze hominid skeletal remains to learn about their lifestyle.

Nghiên cứu viên phân tích các di hài xương của loài người cổ đại để tìm hiểu về lối sống của họ.

the transition from quadrupedal to bipedal hominids was a significant evolutionary step.

Sự chuyển đổi từ loài người cổ đại bò trên bốn chân sang đi bằng hai chân là một bước tiến hóa quan trọng.

climate change significantly impacted the distribution of hominid populations.

Biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng đáng kể đến sự phân bố của các quần thể loài người cổ đại.

genetic analysis of hominids provides insights into human evolution.

Phân tích di truyền của loài người cổ đại cung cấp những hiểu biết về sự tiến hóa của con người.

the evolution of hominid brain size is a key area of research.

Sự tiến hóa về kích thước não của loài người cổ đại là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.

tool use became increasingly sophisticated among various hominid species.

Sự sử dụng công cụ trở nên ngày càng tinh vi giữa các loài người cổ đại khác nhau.

the geographic range of early hominids was primarily in africa.

Phạm vi địa lý của loài người cổ đại thời kỳ đầu chủ yếu ở châu Phi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay