| số nhiều | hooliganisms |
hooliganism charges
các cáo buộc gây rối
prevent hooliganism
ngăn chặn hành vi gây rối
hooliganism incident
sự cố gây rối
address hooliganism
giải quyết vấn đề gây rối
hooliganism crackdown
trấn áp hành vi gây rối
fighting hooliganism
chống lại hành vi gây rối
hooliganism problem
vấn đề gây rối
deter hooliganism
răn đe hành vi gây rối
hooliganism ban
nghiêm cấm hành vi gây rối
curbing hooliganism
kiềm chế hành vi gây rối
the city center suffered from widespread hooliganism after the game.
Trung tâm thành phố phải chịu đựng tình trạng quá khích lan rộng sau trận đấu.
police are investigating the incidents of hooliganism at the concert.
Cảnh sát đang điều tra các vụ quá khích tại buổi hòa nhạc.
the hooliganism resulted in significant damage to public property.
Tình trạng quá khích đã gây ra thiệt hại đáng kể cho tài sản công cộng.
we condemn any form of hooliganism and antisocial behavior.
Chúng tôi lên án mọi hình thức quá khích và hành vi chống xã hội.
the football club has a zero-tolerance policy towards hooliganism.
Câu lạc bộ bóng đá có chính sách không khoan nhượng đối với tình trạng quá khích.
there were reports of hooliganism and violence following the protest.
Có những báo cáo về tình trạng quá khích và bạo lực sau cuộc biểu tình.
the government is trying to crack down on hooliganism in the streets.
Chính phủ đang nỗ lực trấn áp tình trạng quá khích trên đường phố.
hooliganism is a serious problem that affects public safety.
Tình trạng quá khích là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến an toàn công cộng.
the stadium was closed due to repeated incidents of hooliganism.
Sân vận động đã bị đóng cửa do nhiều vụ quá khích lặp đi lặp lại.
security measures were increased to prevent further hooliganism.
Các biện pháp an ninh đã được tăng cường để ngăn chặn tình trạng quá khích tiếp diễn.
the courts handed down harsh sentences for acts of hooliganism.
Tòa án đã tuyên các bản án nghiêm khắc đối với các hành vi quá khích.
hooliganism charges
các cáo buộc gây rối
prevent hooliganism
ngăn chặn hành vi gây rối
hooliganism incident
sự cố gây rối
address hooliganism
giải quyết vấn đề gây rối
hooliganism crackdown
trấn áp hành vi gây rối
fighting hooliganism
chống lại hành vi gây rối
hooliganism problem
vấn đề gây rối
deter hooliganism
răn đe hành vi gây rối
hooliganism ban
nghiêm cấm hành vi gây rối
curbing hooliganism
kiềm chế hành vi gây rối
the city center suffered from widespread hooliganism after the game.
Trung tâm thành phố phải chịu đựng tình trạng quá khích lan rộng sau trận đấu.
police are investigating the incidents of hooliganism at the concert.
Cảnh sát đang điều tra các vụ quá khích tại buổi hòa nhạc.
the hooliganism resulted in significant damage to public property.
Tình trạng quá khích đã gây ra thiệt hại đáng kể cho tài sản công cộng.
we condemn any form of hooliganism and antisocial behavior.
Chúng tôi lên án mọi hình thức quá khích và hành vi chống xã hội.
the football club has a zero-tolerance policy towards hooliganism.
Câu lạc bộ bóng đá có chính sách không khoan nhượng đối với tình trạng quá khích.
there were reports of hooliganism and violence following the protest.
Có những báo cáo về tình trạng quá khích và bạo lực sau cuộc biểu tình.
the government is trying to crack down on hooliganism in the streets.
Chính phủ đang nỗ lực trấn áp tình trạng quá khích trên đường phố.
hooliganism is a serious problem that affects public safety.
Tình trạng quá khích là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến an toàn công cộng.
the stadium was closed due to repeated incidents of hooliganism.
Sân vận động đã bị đóng cửa do nhiều vụ quá khích lặp đi lặp lại.
security measures were increased to prevent further hooliganism.
Các biện pháp an ninh đã được tăng cường để ngăn chặn tình trạng quá khích tiếp diễn.
the courts handed down harsh sentences for acts of hooliganism.
Tòa án đã tuyên các bản án nghiêm khắc đối với các hành vi quá khích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay