hoorah!
hoorah!
hooray hoorah
hooray hoorah
let's hoorah
let's hoorah
hoorah team
hoorah team
big hoorah
big hoorah
hoorah moment
hoorah moment
give hoorah
give hoorah
huge hoorah
huge hoorah
hear hoorah
hear hoorah
with hoorah
with hoorah
the team shouted "hoorah" after scoring the winning goal.
Đội bóng đã reo hò "hoorah" sau khi ghi bàn thắng quyết định.
let's give a big "hoorah" for the graduating class!
Hãy cùng dành tặng một tràng "hoorah" cho các sinh viên tốt nghiệp!
the crowd erupted in a resounding "hoorah" as the fireworks began.
Khán giả đã bùng nổ trong một tràng "hoorah" vang dội khi pháo hoa bắt đầu.
a hearty "hoorah" went up as the announcement was made.
Một tràng "hoorah" nhiệt tình vang lên khi thông báo được đưa ra.
the children yelled "hoorah" and jumped for joy.
Những đứa trẻ hét lên "hoorah" và nhảy vì vui sướng.
we gave a celebratory "hoorah" after completing the project.
Chúng tôi đã reo hò ăn mừng sau khi hoàn thành dự án.
the coach encouraged the players with a loud "hoorah."
Huấn luyện viên đã động viên các cầu thủ bằng một tràng "hoorah" lớn.
a spontaneous "hoorah" filled the air after the good news.
Một tràng "hoorah" tự phát đã lan tỏa trong không khí sau tin tốt.
the audience responded with a cheerful "hoorah" to the performance.
Khán giả đã đáp lại bằng một tràng "hoorah" vui vẻ với màn trình diễn.
the team responded with a resounding "hoorah" to the coach's encouragement.
Đội bóng đã đáp lại bằng một tràng "hoorah" vang dội với sự động viên của huấn luyện viên.
a joyful "hoorah" echoed through the stadium after the victory.
Một tràng "hoorah" vui sướng vang vọng khắp sân vận động sau chiến thắng.
hoorah!
hoorah!
hooray hoorah
hooray hoorah
let's hoorah
let's hoorah
hoorah team
hoorah team
big hoorah
big hoorah
hoorah moment
hoorah moment
give hoorah
give hoorah
huge hoorah
huge hoorah
hear hoorah
hear hoorah
with hoorah
with hoorah
the team shouted "hoorah" after scoring the winning goal.
Đội bóng đã reo hò "hoorah" sau khi ghi bàn thắng quyết định.
let's give a big "hoorah" for the graduating class!
Hãy cùng dành tặng một tràng "hoorah" cho các sinh viên tốt nghiệp!
the crowd erupted in a resounding "hoorah" as the fireworks began.
Khán giả đã bùng nổ trong một tràng "hoorah" vang dội khi pháo hoa bắt đầu.
a hearty "hoorah" went up as the announcement was made.
Một tràng "hoorah" nhiệt tình vang lên khi thông báo được đưa ra.
the children yelled "hoorah" and jumped for joy.
Những đứa trẻ hét lên "hoorah" và nhảy vì vui sướng.
we gave a celebratory "hoorah" after completing the project.
Chúng tôi đã reo hò ăn mừng sau khi hoàn thành dự án.
the coach encouraged the players with a loud "hoorah."
Huấn luyện viên đã động viên các cầu thủ bằng một tràng "hoorah" lớn.
a spontaneous "hoorah" filled the air after the good news.
Một tràng "hoorah" tự phát đã lan tỏa trong không khí sau tin tốt.
the audience responded with a cheerful "hoorah" to the performance.
Khán giả đã đáp lại bằng một tràng "hoorah" vui vẻ với màn trình diễn.
the team responded with a resounding "hoorah" to the coach's encouragement.
Đội bóng đã đáp lại bằng một tràng "hoorah" vang dội với sự động viên của huấn luyện viên.
a joyful "hoorah" echoed through the stadium after the victory.
Một tràng "hoorah" vui sướng vang vọng khắp sân vận động sau chiến thắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay