moments of hopefulnesses
những khoảnh khắc tràn đầy hy vọng
feelings of hopefulnesses
những cảm xúc tràn đầy hy vọng
states of hopefulnesses
những trạng thái tràn đầy hy vọng
expressions of hopefulnesses
những biểu hiện tràn đầy hy vọng
signs of hopefulnesses
những dấu hiệu tràn đầy hy vọng
waves of hopefulnesses
những đợt sóng tràn đầy hy vọng
instances of hopefulnesses
những trường hợp tràn đầy hy vọng
bursts of hopefulnesses
những bùng phát tràn đầy hy vọng
periods of hopefulnesses
những giai đoạn tràn đầy hy vọng
her hopefulnesses inspired everyone around her.
Những hy vọng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
in times of crisis, hopefulnesses can be a powerful motivator.
Trong những thời điểm khủng hoảng, hy vọng có thể là một động lực mạnh mẽ.
his hopefulnesses about the future kept him going.
Những hy vọng về tương lai của anh ấy đã giúp anh ấy tiếp tục.
she expressed her hopefulnesses through her artwork.
Cô ấy thể hiện những hy vọng của mình thông qua tác phẩm nghệ thuật của mình.
hopefulnesses can lead to positive outcomes in difficult situations.
Hy vọng có thể dẫn đến những kết quả tích cực trong những tình huống khó khăn.
his hopefulnesses were contagious, lifting everyone's spirits.
Những hy vọng của anh ấy rất lây lan, nâng cao tinh thần của mọi người.
she maintained her hopefulnesses despite the challenges.
Cô ấy vẫn giữ vững niềm hy vọng của mình mặc dù gặp nhiều thử thách.
the team's hopefulnesses fueled their determination to win.
Những hy vọng của đội đã thúc đẩy quyết tâm chiến thắng của họ.
his hopefulnesses were reflected in his positive attitude.
Những hy vọng của anh ấy được phản ánh trong thái độ tích cực của anh ấy.
hopefulnesses can be a source of strength during tough times.
Hy vọng có thể là nguồn sức mạnh trong những thời điểm khó khăn.
moments of hopefulnesses
những khoảnh khắc tràn đầy hy vọng
feelings of hopefulnesses
những cảm xúc tràn đầy hy vọng
states of hopefulnesses
những trạng thái tràn đầy hy vọng
expressions of hopefulnesses
những biểu hiện tràn đầy hy vọng
signs of hopefulnesses
những dấu hiệu tràn đầy hy vọng
waves of hopefulnesses
những đợt sóng tràn đầy hy vọng
instances of hopefulnesses
những trường hợp tràn đầy hy vọng
bursts of hopefulnesses
những bùng phát tràn đầy hy vọng
periods of hopefulnesses
những giai đoạn tràn đầy hy vọng
her hopefulnesses inspired everyone around her.
Những hy vọng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
in times of crisis, hopefulnesses can be a powerful motivator.
Trong những thời điểm khủng hoảng, hy vọng có thể là một động lực mạnh mẽ.
his hopefulnesses about the future kept him going.
Những hy vọng về tương lai của anh ấy đã giúp anh ấy tiếp tục.
she expressed her hopefulnesses through her artwork.
Cô ấy thể hiện những hy vọng của mình thông qua tác phẩm nghệ thuật của mình.
hopefulnesses can lead to positive outcomes in difficult situations.
Hy vọng có thể dẫn đến những kết quả tích cực trong những tình huống khó khăn.
his hopefulnesses were contagious, lifting everyone's spirits.
Những hy vọng của anh ấy rất lây lan, nâng cao tinh thần của mọi người.
she maintained her hopefulnesses despite the challenges.
Cô ấy vẫn giữ vững niềm hy vọng của mình mặc dù gặp nhiều thử thách.
the team's hopefulnesses fueled their determination to win.
Những hy vọng của đội đã thúc đẩy quyết tâm chiến thắng của họ.
his hopefulnesses were reflected in his positive attitude.
Những hy vọng của anh ấy được phản ánh trong thái độ tích cực của anh ấy.
hopefulnesses can be a source of strength during tough times.
Hy vọng có thể là nguồn sức mạnh trong những thời điểm khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay