unhopped

[Mỹ]/ʌnˈhɒpt/
[Anh]/ʌnˈhɑːpt/

Dịch

adj. vô tội; không có tội hoặc lỗi.

Câu ví dụ

unhopped beer is a traditional german style.

Bia không thêm hoa bia là một phong cách truyền thống của Đức.

many craft breweries now produce unhopped ales.

Nhiều nhà máy bia thủ công hiện nay sản xuất các loại bia không thêm hoa bia.

the unhopped wheat beer has a sweet malt flavor.

Bia lúa mạch không thêm hoa bia có hương vị malt ngọt.

some beer enthusiasts prefer unhopped varieties.

Một số người yêu thích bia thích các loại không thêm hoa bia.

unhopped mead is becoming increasingly popular.

Rượu mật ong không thêm hoa bia ngày càng trở nên phổ biến.

the recipe calls for unhopped wort.

Công thức yêu cầu dịch đường không thêm hoa bia.

unhopped ciders offer a natural sweetness.

Rượu táo không thêm hoa bia mang đến vị ngọt tự nhiên.

historical records mention unhopped beverages.

Các ghi chép lịch sử đề cập đến các loại đồ uống không thêm hoa bia.

an unhopped kombucha has a floral taste.

Kombucha không thêm hoa bia có vị hoa.

the brewery specializes in unhopped beers.

Nhà máy bia chuyên sản xuất các loại bia không thêm hoa bia.

unhopped ginger beer is a refreshing option.

Gừng không thêm hoa bia là một lựa chọn giải khát.

traditional unhopped recipes have been revived.

Các công thức không thêm hoa bia truyền thống đã được hồi sinh.

unhopped kvass is a slavic beverage.

Kvass không thêm hoa bia là một loại đồ uống của người Slav.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay