grapevine

[Mỹ]/'greɪpvaɪn/
[Anh]/'ɡrepvaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tin đồn, truyền đạt thông tin không chính thức
Word Forms
số nhiềugrapevines

Câu ví dụ

I heard on the grapevine that you’re leaving.

Tôi nghe được thông tin qua đường dây truyền miệng rằng bạn sắp rời đi.

I'd heard on the grapevine that the business was nearly settled.

Tôi đã nghe qua đường dây truyền miệng rằng công việc sắp hoàn tất.

I heard through the grapevine that she is getting a promotion.

Tôi nghe qua đường dây truyền miệng rằng cô ấy sắp được thăng chức.

Information travels quickly on the grapevine in this office.

Thông tin lan truyền rất nhanh trên đường dây truyền miệng trong văn phòng này.

I received some news from the grapevine about the upcoming project.

Tôi nhận được một số tin tức từ đường dây truyền miệng về dự án sắp tới.

The grapevine is buzzing with rumors about the new hire.

Đường dây truyền miệng đang xôn xao những tin đồn về người được tuyển dụng mới.

Employees often share gossip on the grapevine.

Nhân viên thường chia sẻ những chuyện trò chuyện phiếm trên đường dây truyền miệng.

I learned about the company's financial troubles from the grapevine.

Tôi biết về những khó khăn tài chính của công ty thông qua đường dây truyền miệng.

The grapevine is a powerful communication tool in this organization.

Đường dây truyền miệng là một công cụ giao tiếp mạnh mẽ trong tổ chức này.

We need to be careful about what we say on the grapevine.

Chúng ta cần cẩn thận về những gì chúng ta nói trên đường dây truyền miệng.

The grapevine can sometimes spread misinformation.

Đường dây truyền miệng đôi khi có thể lan truyền thông tin sai lệch.

She found out about the party through the grapevine.

Cô ấy biết về bữa tiệc thông qua đường dây truyền miệng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay