the farrier spent the morning horseshoeing the draft horses in the stable.
Người thợ đóng giày ngựa đã dành buổi sáng để đóng giày cho những con ngựa kéo trong chuồng.
regular horseshoeing is essential for maintaining hoof health and preventing lameness.
Việc đóng giày ngựa định kỳ là rất cần thiết để duy trì sức khỏe của móng và ngăn ngừa tình trạng đi lại khó khăn.
my grandfather taught me the traditional craft of horseshoeing when i was young.
Bà nội tôi đã dạy tôi nghề truyền thống đóng giày ngựa khi tôi còn nhỏ.
hot horseshoeing provides a more durable and secure fit for the horseshoes.
Việc đóng giày ngựa nóng giúp cho giày ngựa có độ bền và chắc chắn hơn.
the sound of hammering during horseshoeing echoed across the farmyard.
Âm thanh của tiếng đập búa trong lúc đóng giày ngựa vang vọng khắp sân trang trại.
skilled horseshoeing requires both physical strength and precise technique.
Việc đóng giày ngựa đòi hỏi cả sức mạnh thể chất và kỹ thuật chính xác.
wild horses don't need horseshoeing since their hooves wear naturally.
Ngựa hoang dã không cần đóng giày ngựa vì móng của chúng mài mòn tự nhiên.
the farrier's horseshoeing kit includes various sizes of horseshoes and nails.
Bộ dụng cụ đóng giày ngựa của thợ đóng giày bao gồm nhiều cỡ giày ngựa và đinh khác nhau.
some horses require special therapeutic horseshoeing to correct hoof problems.
Một số con ngựa cần loại đóng giày ngựa trị liệu đặc biệt để khắc phục các vấn đề về móng.
horseshoeing is an ancient profession that dates back thousands of years.
Đóng giày ngựa là một nghề cổ xưa có từ hàng nghìn năm trước.
the competition judged the quality of the horseshoeing work.
Trận đấu đã đánh giá chất lượng công việc đóng giày ngựa.
proper horseshoeing technique can improve a horse's gait and performance.
Kỹ thuật đóng giày ngựa đúng cách có thể cải thiện bước đi và hiệu suất của con ngựa.
the farrier recommended horseshoeing every six weeks to maintain optimal hoof condition.
Người thợ đóng giày khuyên nên đóng giày ngựa mỗi sáu tuần để duy trì tình trạng móng tối ưu.
the farrier spent the morning horseshoeing the draft horses in the stable.
Người thợ đóng giày ngựa đã dành buổi sáng để đóng giày cho những con ngựa kéo trong chuồng.
regular horseshoeing is essential for maintaining hoof health and preventing lameness.
Việc đóng giày ngựa định kỳ là rất cần thiết để duy trì sức khỏe của móng và ngăn ngừa tình trạng đi lại khó khăn.
my grandfather taught me the traditional craft of horseshoeing when i was young.
Bà nội tôi đã dạy tôi nghề truyền thống đóng giày ngựa khi tôi còn nhỏ.
hot horseshoeing provides a more durable and secure fit for the horseshoes.
Việc đóng giày ngựa nóng giúp cho giày ngựa có độ bền và chắc chắn hơn.
the sound of hammering during horseshoeing echoed across the farmyard.
Âm thanh của tiếng đập búa trong lúc đóng giày ngựa vang vọng khắp sân trang trại.
skilled horseshoeing requires both physical strength and precise technique.
Việc đóng giày ngựa đòi hỏi cả sức mạnh thể chất và kỹ thuật chính xác.
wild horses don't need horseshoeing since their hooves wear naturally.
Ngựa hoang dã không cần đóng giày ngựa vì móng của chúng mài mòn tự nhiên.
the farrier's horseshoeing kit includes various sizes of horseshoes and nails.
Bộ dụng cụ đóng giày ngựa của thợ đóng giày bao gồm nhiều cỡ giày ngựa và đinh khác nhau.
some horses require special therapeutic horseshoeing to correct hoof problems.
Một số con ngựa cần loại đóng giày ngựa trị liệu đặc biệt để khắc phục các vấn đề về móng.
horseshoeing is an ancient profession that dates back thousands of years.
Đóng giày ngựa là một nghề cổ xưa có từ hàng nghìn năm trước.
the competition judged the quality of the horseshoeing work.
Trận đấu đã đánh giá chất lượng công việc đóng giày ngựa.
proper horseshoeing technique can improve a horse's gait and performance.
Kỹ thuật đóng giày ngựa đúng cách có thể cải thiện bước đi và hiệu suất của con ngựa.
the farrier recommended horseshoeing every six weeks to maintain optimal hoof condition.
Người thợ đóng giày khuyên nên đóng giày ngựa mỗi sáu tuần để duy trì tình trạng móng tối ưu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay