happiness resides
hạnh phúc ngự trị
love resides
tình yêu ngự trị
peace resides
hòa bình ngự trị
joy resides
niềm vui ngự trị
wisdom resides
trí tuệ ngự trị
truth resides
sự thật ngự trị
beauty resides
vẻ đẹp ngự trị
hope resides
hy vọng ngự trị
potential resides
tiềm năng ngự trị
courage resides
dũng cảm ngự trị
she resides in a small town by the sea.
Cô ấy sống trong một thị trấn nhỏ bên bờ biển.
the library resides in the heart of the city.
Thư viện nằm ở trung tâm thành phố.
he resides with his family in a cozy apartment.
Anh ấy sống cùng gia đình trong một căn hộ ấm cúng.
a diverse community resides in this neighborhood.
Một cộng đồng đa dạng sinh sống trong khu phố này.
the secret to happiness resides within us.
Bí mật của hạnh phúc nằm trong chúng ta.
the artist resides in a studio filled with inspiration.
Nghệ sĩ sống trong một phòng studio tràn ngập cảm hứng.
many species of birds reside in this forest.
Nhiều loài chim sinh sống trong khu rừng này.
she resides temporarily in paris for her studies.
Cô ấy tạm thời sống ở Paris để học tập.
the truth resides in the details.
Sự thật nằm trong những chi tiết.
he resides in a world of his own imagination.
Anh ấy sống trong thế giới tưởng tượng của riêng mình.
happiness resides
hạnh phúc ngự trị
love resides
tình yêu ngự trị
peace resides
hòa bình ngự trị
joy resides
niềm vui ngự trị
wisdom resides
trí tuệ ngự trị
truth resides
sự thật ngự trị
beauty resides
vẻ đẹp ngự trị
hope resides
hy vọng ngự trị
potential resides
tiềm năng ngự trị
courage resides
dũng cảm ngự trị
she resides in a small town by the sea.
Cô ấy sống trong một thị trấn nhỏ bên bờ biển.
the library resides in the heart of the city.
Thư viện nằm ở trung tâm thành phố.
he resides with his family in a cozy apartment.
Anh ấy sống cùng gia đình trong một căn hộ ấm cúng.
a diverse community resides in this neighborhood.
Một cộng đồng đa dạng sinh sống trong khu phố này.
the secret to happiness resides within us.
Bí mật của hạnh phúc nằm trong chúng ta.
the artist resides in a studio filled with inspiration.
Nghệ sĩ sống trong một phòng studio tràn ngập cảm hứng.
many species of birds reside in this forest.
Nhiều loài chim sinh sống trong khu rừng này.
she resides temporarily in paris for her studies.
Cô ấy tạm thời sống ở Paris để học tập.
the truth resides in the details.
Sự thật nằm trong những chi tiết.
he resides in a world of his own imagination.
Anh ấy sống trong thế giới tưởng tượng của riêng mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay