hot-tempered

[Mỹ]/ˌhɒtˈtempəd/
[Anh]/ˌhɑːtˈtempərd/

Dịch

adj. dễ dàng nổi giận hoặc cáu kỉnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

hot-tempered boss

ông chủ nóng tính

hot-tempered nature

tính nóng nảy

being hot-tempered

tính nóng tính

hot-tempered man

người đàn ông nóng tính

hot-tempered child

đứa trẻ nóng tính

was hot-tempered

tính nóng nảy

hot-tempered woman

người phụ nữ nóng tính

hot-tempered outburst

phản ứng nóng nảy

hot-tempered reaction

phản ứng nóng tính

hot-tempered argument

cuộc tranh luận gay gắt

Câu ví dụ

he has a hot-tempered personality and often argues with his colleagues.

anh ấy có tính nóng nảy và thường xuyên tranh cãi với đồng nghiệp.

despite her hot-tempered nature, she's a loyal and supportive friend.

mặc dù tính nóng nảy của cô ấy, nhưng cô ấy là một người bạn trung thành và luôn ủng hộ.

the coach warned the player about his hot-tempered behavior on the field.

huấn luyện viên đã cảnh báo người chơi về hành vi nóng nảy của anh ấy trên sân.

dealing with a hot-tempered customer requires patience and tact.

xử lý với một khách hàng nóng nảy đòi hỏi sự kiên nhẫn và khéo léo.

his hot-tempered response to the criticism surprised everyone in the room.

phản ứng nóng nảy của anh ấy với những lời chỉ trích khiến mọi người trong phòng ngạc nhiên.

she tried to calm him down, but he was too hot-tempered to listen.

cô ấy đã cố gắng xoa dịu anh ấy, nhưng anh ấy quá nóng nảy để lắng nghe.

the hot-tempered driver was given a ticket for speeding and reckless driving.

tài xế nóng nảy đã bị phạt vì lái xe quá tốc độ và lái xe bất cẩn.

managing a hot-tempered team member can be challenging for a manager.

việc quản lý một thành viên nhóm nóng nảy có thể là một thách thức đối với người quản lý.

avoid getting into an argument with someone who is known to be hot-tempered.

tránh tranh cãi với người mà ai cũng biết là nóng nảy.

the hot-tempered debate quickly escalated into a shouting match.

cuộc tranh luận nóng nảy nhanh chóng leo thang thành một cuộc tranh cãi ầm ĩ.

she's a generally kind person, but she can get hot-tempered when stressed.

cô ấy là một người tốt bụng nói chung, nhưng cô ấy có thể trở nên nóng nảy khi căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay