quick-tempered nature
tính tình nóng nảy
quick-tempered response
phản ứng nóng nảy
being quick-tempered
là người nóng nảy
quick-tempered outburst
cơn nóng giận
quick-tempered individual
người nóng nảy
was quick-tempered
đã nóng nảy
seemed quick-tempered
có vẻ nóng nảy
quick-tempered child
trẻ em nóng nảy
quick-tempered man
người đàn ông nóng nảy
quick-tempered woman
người phụ nữ nóng nảy
he has a quick-tempered nature and often argues with his colleagues.
Ông ấy có tính tình nóng nảy và thường xuyên cãi vã với đồng nghiệp.
despite her quick-tempered reactions, she has a good heart.
Dù có phản ứng nóng nảy, cô ấy vẫn có tấm lòng tốt.
the quick-tempered boss yelled at the employee for a minor mistake.
Người quản lý nóng nảy đã mắng nhân viên vì một sai lầm nhỏ.
try to remain calm; getting angry will only fuel his quick-tempered response.
Hãy cố gắng giữ bình tĩnh; việc tức giận chỉ sẽ làm tăng phản ứng nóng nảy của anh ấy.
her quick-tempered outbursts scared the children.
Các cơn bốc đồng nóng nảy của cô ấy đã làm sợ các em nhỏ.
he's quick-tempered, but he doesn't mean to hurt anyone's feelings.
Ông ấy nóng nảy, nhưng không có ý làm tổn thương cảm xúc của bất kỳ ai.
managing a quick-tempered child requires a lot of patience.
Việc quản lý một đứa trẻ nóng nảy đòi hỏi nhiều kiên nhẫn.
the referee warned the player about his quick-tempered behavior on the field.
Trọng tài đã cảnh báo cầu thủ về hành vi nóng nảy của anh ấy trên sân.
a quick-tempered reaction can damage relationships and create conflict.
Một phản ứng nóng nảy có thể làm tổn hại các mối quan hệ và gây ra xung đột.
it's important to understand the root causes of his quick-tempered personality.
Rất quan trọng để hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của tính cách nóng nảy của anh ấy.
don't provoke him; he's known for being quick-tempered.
Đừng kích động anh ấy; anh ấy nổi tiếng với tính cách nóng nảy.
quick-tempered nature
tính tình nóng nảy
quick-tempered response
phản ứng nóng nảy
being quick-tempered
là người nóng nảy
quick-tempered outburst
cơn nóng giận
quick-tempered individual
người nóng nảy
was quick-tempered
đã nóng nảy
seemed quick-tempered
có vẻ nóng nảy
quick-tempered child
trẻ em nóng nảy
quick-tempered man
người đàn ông nóng nảy
quick-tempered woman
người phụ nữ nóng nảy
he has a quick-tempered nature and often argues with his colleagues.
Ông ấy có tính tình nóng nảy và thường xuyên cãi vã với đồng nghiệp.
despite her quick-tempered reactions, she has a good heart.
Dù có phản ứng nóng nảy, cô ấy vẫn có tấm lòng tốt.
the quick-tempered boss yelled at the employee for a minor mistake.
Người quản lý nóng nảy đã mắng nhân viên vì một sai lầm nhỏ.
try to remain calm; getting angry will only fuel his quick-tempered response.
Hãy cố gắng giữ bình tĩnh; việc tức giận chỉ sẽ làm tăng phản ứng nóng nảy của anh ấy.
her quick-tempered outbursts scared the children.
Các cơn bốc đồng nóng nảy của cô ấy đã làm sợ các em nhỏ.
he's quick-tempered, but he doesn't mean to hurt anyone's feelings.
Ông ấy nóng nảy, nhưng không có ý làm tổn thương cảm xúc của bất kỳ ai.
managing a quick-tempered child requires a lot of patience.
Việc quản lý một đứa trẻ nóng nảy đòi hỏi nhiều kiên nhẫn.
the referee warned the player about his quick-tempered behavior on the field.
Trọng tài đã cảnh báo cầu thủ về hành vi nóng nảy của anh ấy trên sân.
a quick-tempered reaction can damage relationships and create conflict.
Một phản ứng nóng nảy có thể làm tổn hại các mối quan hệ và gây ra xung đột.
it's important to understand the root causes of his quick-tempered personality.
Rất quan trọng để hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của tính cách nóng nảy của anh ấy.
don't provoke him; he's known for being quick-tempered.
Đừng kích động anh ấy; anh ấy nổi tiếng với tính cách nóng nảy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay