quick-tempered

[Mỹ]/[ˈkwɪkˈtempəd]/
[Anh]/[ˈkwɪkˈtempərd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Dễ nổi giận; có xu hướng trở nên tức giận nhanh chóng; Dễ cáu kỉnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

quick-tempered nature

tính tình nóng nảy

quick-tempered response

phản ứng nóng nảy

being quick-tempered

là người nóng nảy

quick-tempered outburst

cơn nóng giận

quick-tempered individual

người nóng nảy

was quick-tempered

đã nóng nảy

seemed quick-tempered

có vẻ nóng nảy

quick-tempered child

trẻ em nóng nảy

quick-tempered man

người đàn ông nóng nảy

quick-tempered woman

người phụ nữ nóng nảy

Câu ví dụ

he has a quick-tempered nature and often argues with his colleagues.

Ông ấy có tính tình nóng nảy và thường xuyên cãi vã với đồng nghiệp.

despite her quick-tempered reactions, she has a good heart.

Dù có phản ứng nóng nảy, cô ấy vẫn có tấm lòng tốt.

the quick-tempered boss yelled at the employee for a minor mistake.

Người quản lý nóng nảy đã mắng nhân viên vì một sai lầm nhỏ.

try to remain calm; getting angry will only fuel his quick-tempered response.

Hãy cố gắng giữ bình tĩnh; việc tức giận chỉ sẽ làm tăng phản ứng nóng nảy của anh ấy.

her quick-tempered outbursts scared the children.

Các cơn bốc đồng nóng nảy của cô ấy đã làm sợ các em nhỏ.

he's quick-tempered, but he doesn't mean to hurt anyone's feelings.

Ông ấy nóng nảy, nhưng không có ý làm tổn thương cảm xúc của bất kỳ ai.

managing a quick-tempered child requires a lot of patience.

Việc quản lý một đứa trẻ nóng nảy đòi hỏi nhiều kiên nhẫn.

the referee warned the player about his quick-tempered behavior on the field.

Trọng tài đã cảnh báo cầu thủ về hành vi nóng nảy của anh ấy trên sân.

a quick-tempered reaction can damage relationships and create conflict.

Một phản ứng nóng nảy có thể làm tổn hại các mối quan hệ và gây ra xung đột.

it's important to understand the root causes of his quick-tempered personality.

Rất quan trọng để hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của tính cách nóng nảy của anh ấy.

don't provoke him; he's known for being quick-tempered.

Đừng kích động anh ấy; anh ấy nổi tiếng với tính cách nóng nảy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay