hour-long meeting
buổi họp kéo dài hàng giờ
an hour-long film
một bộ phim kéo dài hàng giờ
hour-long drive
chuyến đi kéo dài hàng giờ
hour-long discussion
cuộc thảo luận kéo dài hàng giờ
hour-long concert
buổi hòa nhạc kéo dài hàng giờ
hour-long wait
thời gian chờ kéo dài hàng giờ
hour-long broadcast
phát sóng kéo dài hàng giờ
hour-long presentation
bài thuyết trình kéo dài hàng giờ
hour-long session
phiên kéo dài hàng giờ
hour-long journey
hành trình kéo dài hàng giờ
we had an hour-long meeting to discuss the project's progress.
Chúng tôi đã có một cuộc họp kéo dài một giờ để thảo luận về tiến độ của dự án.
the documentary was an hour-long exploration of the amazon rainforest.
Bộ phim tài liệu là một khám phá dài một giờ về rừng nhiệt đới Amazon.
she spent an hour-long session practicing the piano.
Cô ấy dành một buổi dài một giờ để luyện tập piano.
the train journey was a pleasant hour-long ride through the countryside.
Hành trình bằng tàu hỏa là một chuyến đi dễ chịu dài một giờ qua vùng nông thôn.
the interview lasted for an hour-long period.
Cuộc phỏng vấn kéo dài trong một khoảng thời gian dài một giờ.
he gave an hour-long presentation on climate change.
Anh ấy đã có một bài thuyết trình dài một giờ về biến đổi khí hậu.
the concert featured an hour-long set by the headlining band.
Buổi hòa nhạc có một phần trình diễn dài một giờ của ban nhạc chính.
it was an hour-long phone call with my grandmother.
Đó là một cuộc gọi điện thoại dài một giờ với bà của tôi.
the yoga class was a challenging hour-long workout.
Lớp học yoga là một buổi tập luyện đầy thử thách kéo dài một giờ.
we enjoyed an hour-long walk along the beach.
Chúng tôi đã tận hưởng một buổi đi dạo dài một giờ dọc theo bãi biển.
the team had an hour-long strategy session before the game.
Đội đã có một buổi họp chiến lược dài một giờ trước trận đấu.
hour-long meeting
buổi họp kéo dài hàng giờ
an hour-long film
một bộ phim kéo dài hàng giờ
hour-long drive
chuyến đi kéo dài hàng giờ
hour-long discussion
cuộc thảo luận kéo dài hàng giờ
hour-long concert
buổi hòa nhạc kéo dài hàng giờ
hour-long wait
thời gian chờ kéo dài hàng giờ
hour-long broadcast
phát sóng kéo dài hàng giờ
hour-long presentation
bài thuyết trình kéo dài hàng giờ
hour-long session
phiên kéo dài hàng giờ
hour-long journey
hành trình kéo dài hàng giờ
we had an hour-long meeting to discuss the project's progress.
Chúng tôi đã có một cuộc họp kéo dài một giờ để thảo luận về tiến độ của dự án.
the documentary was an hour-long exploration of the amazon rainforest.
Bộ phim tài liệu là một khám phá dài một giờ về rừng nhiệt đới Amazon.
she spent an hour-long session practicing the piano.
Cô ấy dành một buổi dài một giờ để luyện tập piano.
the train journey was a pleasant hour-long ride through the countryside.
Hành trình bằng tàu hỏa là một chuyến đi dễ chịu dài một giờ qua vùng nông thôn.
the interview lasted for an hour-long period.
Cuộc phỏng vấn kéo dài trong một khoảng thời gian dài một giờ.
he gave an hour-long presentation on climate change.
Anh ấy đã có một bài thuyết trình dài một giờ về biến đổi khí hậu.
the concert featured an hour-long set by the headlining band.
Buổi hòa nhạc có một phần trình diễn dài một giờ của ban nhạc chính.
it was an hour-long phone call with my grandmother.
Đó là một cuộc gọi điện thoại dài một giờ với bà của tôi.
the yoga class was a challenging hour-long workout.
Lớp học yoga là một buổi tập luyện đầy thử thách kéo dài một giờ.
we enjoyed an hour-long walk along the beach.
Chúng tôi đã tận hưởng một buổi đi dạo dài một giờ dọc theo bãi biển.
the team had an hour-long strategy session before the game.
Đội đã có một buổi họp chiến lược dài một giờ trước trận đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay