drawn-out

[Mỹ]/[ˈdrɔːn ˈaʊt]/
[Anh]/[ˈdrɔːn ˈaʊt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Kéo dài trong một thời gian dài; rườm rà.
adj. Kéo dài bất ngờ lâu; rườm rà; Kéo dài trong thời gian; kéo dài.

Cụm từ & Cách kết hợp

drawn-out affair

mối quan hệ kéo dài

drawn-out process

quy trình kéo dài

drawn-out silence

sự im lặng kéo dài

drawn-out negotiations

các cuộc đàm phán kéo dài

drawn-out speech

bài phát biểu kéo dài

drawn-out battle

cuộc chiến kéo dài

drawn-out discussion

cuộc thảo luận kéo dài

drawn-out period

giai đoạn kéo dài

drawn-out debate

cuộc tranh luận kéo dài

drawn-out argument

cuộc tranh cãi kéo dài

Câu ví dụ

the meeting was a drawn-out affair with lots of unnecessary discussion.

Cuộc họp kéo dài và có rất nhiều cuộc thảo luận không cần thiết.

we had a drawn-out negotiation process before reaching an agreement.

Chúng tôi đã có một quá trình đàm phán kéo dài trước khi đạt được thỏa thuận.

the legal battle was a drawn-out process lasting several years.

Cuộc chiến pháp lý là một quá trình kéo dài nhiều năm.

she gave a drawn-out sigh, clearly frustrated with the situation.

Cô ấy thở dài thườn thượt, rõ ràng là thất vọng với tình hình.

the film's ending was a drawn-out sequence that felt unnecessary.

Kết thúc bộ phim là một đoạn phim kéo dài mà có vẻ không cần thiết.

it was a drawn-out argument that ended with everyone feeling exhausted.

Đó là một cuộc tranh cãi kéo dài khiến mọi người cảm thấy kiệt sức.

the recovery from her illness was a long and drawn-out process.

Quá trình hồi phục sau bệnh tật của cô ấy là một quá trình dài và kéo dài.

the investigation proved to be a drawn-out and complex undertaking.

Cuộc điều tra đã chứng tỏ là một nhiệm vụ kéo dài và phức tạp.

the election campaign was a long and drawn-out affair.

Chiến dịch bầu cử là một sự kiện dài và kéo dài.

the project's timeline was initially short, but it became a drawn-out one.

Thời gian biểu của dự án ban đầu là ngắn, nhưng nó đã trở thành một thời gian biểu kéo dài.

the farewell speech was a drawn-out and emotional goodbye.

Bài phát biểu chia tay là một lời tạm biệt kéo dài và đầy cảm xúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay