housewares

[Mỹ]/ˈhaʊs.wɛəz/
[Anh]/ˈhaʊs.wɛrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dụng cụ và thiết bị sử dụng trong gia đình

Cụm từ & Cách kết hợp

kitchen housewares

đồ dùng nhà bếp

home housewares

đồ dùng nội thất

decorative housewares

đồ dùng trang trí

housewares store

cửa hàng đồ dùng

quality housewares

đồ dùng chất lượng

housewares collection

bộ sưu tập đồ dùng

affordable housewares

đồ dùng giá cả phải chăng

modern housewares

đồ dùng hiện đại

eco-friendly housewares

đồ dùng thân thiện với môi trường

stylish housewares

đồ dùng phong cách

Câu ví dụ

we need to buy some housewares for our new apartment.

Chúng tôi cần mua một số đồ dùng nội thất cho căn hộ mới của chúng tôi.

the store has a wide selection of housewares.

Cửa hàng có nhiều lựa chọn đồ dùng nội thất.

she loves to shop for kitchen housewares.

Cô ấy thích mua sắm đồ dùng nội thất nhà bếp.

housewares can make a house feel like a home.

Đồ dùng nội thất có thể khiến một ngôi nhà trở nên ấm cúng.

they often have sales on housewares during holidays.

Họ thường xuyên có giảm giá đồ dùng nội thất trong các dịp lễ.

housewares include items like dishes and utensils.

Đồ dùng nội thất bao gồm các vật dụng như bát đĩa và dụng cụ ăn uống.

we found some unique housewares at the flea market.

Chúng tôi đã tìm thấy một số đồ dùng nội thất độc đáo tại chợ trời.

her collection of housewares is very impressive.

Bộ sưu tập đồ dùng nội thất của cô ấy rất ấn tượng.

online shopping has made it easier to find housewares.

Mua sắm trực tuyến đã giúp việc tìm mua đồ dùng nội thất dễ dàng hơn.

he enjoys organizing his housewares by category.

Anh ấy thích sắp xếp đồ dùng nội thất của mình theo danh mục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay