For costly company serve is ours honoured. Zealousness welcome hugeness consumer presence supervise, palaver and speak for.
Để phục vụ công ty đắt đỏ là vinh dự của chúng tôi. Nồng nhiệt chào đón sự hiện diện lớn của người tiêu dùng, giám sát, nói chuyện và phát biểu.
Soil collembolan is deemed as an epitome of soil invertebrate and medium-sized soil animals because of its abundance in species and hugeness in biomass.
Đất collembolan được coi là một hình mẫu của động vật không xương sống trong đất và động vật có kích thước trung bình trong đất vì sự phong phú của nó về loài và kích thước sinh khối.
the hugeness of the mountain took my breath away
Sự đồ sộ của ngọn núi khiến tôi thắt thở.
the hugeness of the task ahead seemed overwhelming
Sự to lớn của nhiệm vụ phía trước có vẻ quá sức.
the hugeness of the crowd at the concert was impressive
Sự đồ sộ của đám đông tại buổi hòa nhạc thật ấn tượng.
the hugeness of the elephant was intimidating up close
Sự to lớn của con voi thật đáng sợ khi nhìn gần.
the hugeness of the universe is beyond comprehension
Sự bao la của vũ trụ vượt quá sự hiểu biết của con người.
the hugeness of the project required a lot of resources
Sự to lớn của dự án đòi hỏi rất nhiều nguồn lực.
the hugeness of the wave was terrifying to the surfers
Sự to lớn của con sóng thật đáng sợ đối với những người lướt sóng.
the hugeness of the company made it a dominant player in the industry
Sự đồ sộ của công ty đã khiến nó trở thành một người chơi chủ đạo trong ngành.
the hugeness of the sun compared to the Earth is mind-boggling
Sự to lớn của mặt trời so với Trái Đất là điều khó tin.
the hugeness of the problem required a collaborative effort to solve
Sự to lớn của vấn đề đòi hỏi một nỗ lực hợp tác để giải quyết.
For costly company serve is ours honoured. Zealousness welcome hugeness consumer presence supervise, palaver and speak for.
Để phục vụ công ty đắt đỏ là vinh dự của chúng tôi. Nồng nhiệt chào đón sự hiện diện lớn của người tiêu dùng, giám sát, nói chuyện và phát biểu.
Soil collembolan is deemed as an epitome of soil invertebrate and medium-sized soil animals because of its abundance in species and hugeness in biomass.
Đất collembolan được coi là một hình mẫu của động vật không xương sống trong đất và động vật có kích thước trung bình trong đất vì sự phong phú của nó về loài và kích thước sinh khối.
the hugeness of the mountain took my breath away
Sự đồ sộ của ngọn núi khiến tôi thắt thở.
the hugeness of the task ahead seemed overwhelming
Sự to lớn của nhiệm vụ phía trước có vẻ quá sức.
the hugeness of the crowd at the concert was impressive
Sự đồ sộ của đám đông tại buổi hòa nhạc thật ấn tượng.
the hugeness of the elephant was intimidating up close
Sự to lớn của con voi thật đáng sợ khi nhìn gần.
the hugeness of the universe is beyond comprehension
Sự bao la của vũ trụ vượt quá sự hiểu biết của con người.
the hugeness of the project required a lot of resources
Sự to lớn của dự án đòi hỏi rất nhiều nguồn lực.
the hugeness of the wave was terrifying to the surfers
Sự to lớn của con sóng thật đáng sợ đối với những người lướt sóng.
the hugeness of the company made it a dominant player in the industry
Sự đồ sộ của công ty đã khiến nó trở thành một người chơi chủ đạo trong ngành.
the hugeness of the sun compared to the Earth is mind-boggling
Sự to lớn của mặt trời so với Trái Đất là điều khó tin.
the hugeness of the problem required a collaborative effort to solve
Sự to lớn của vấn đề đòi hỏi một nỗ lực hợp tác để giải quyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay