| số nhiều | humblenesses |
humbleness is strength
sự khiêm tốn là sức mạnh
embrace humbleness
trân trọng sự khiêm tốn
humbleness breeds respect
sự khiêm tốn sinh ra sự tôn trọng
value humbleness
coi trọng sự khiêm tốn
humbleness over pride
khiêm tốn hơn là tự hào
show humbleness
thể hiện sự khiêm tốn
humbleness in success
sự khiêm tốn trong thành công
cultivate humbleness
nuôi dưỡng sự khiêm tốn
humbleness brings wisdom
sự khiêm tốn mang lại trí tuệ
practice humbleness
thực hành sự khiêm tốn
humbleness is a virtue that many admire.
sự khiêm tốn là một phẩm chất mà nhiều người ngưỡng mộ.
her humbleness in victory was inspiring.
sự khiêm tốn của cô ấy khi chiến thắng thật truyền cảm hứng.
he approached the task with great humbleness.
anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự khiêm tốn lớn.
humbleness allows for personal growth and learning.
sự khiêm tốn cho phép phát triển và học hỏi cá nhân.
in his speech, he emphasized the importance of humbleness.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự khiêm tốn.
humbleness can lead to deeper relationships with others.
sự khiêm tốn có thể dẫn đến các mối quan hệ sâu sắc hơn với người khác.
she expressed her humbleness by thanking her team.
cô ấy bày tỏ sự khiêm tốn của mình bằng cách cảm ơn nhóm của mình.
humbleness is often mistaken for weakness.
sự khiêm tốn thường bị nhầm là yếu đuối.
true humbleness comes from understanding one's limitations.
sự khiêm tốn thực sự đến từ việc hiểu rõ những giới hạn của bản thân.
his humbleness earned him the respect of his peers.
sự khiêm tốn của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng của đồng nghiệp.
humbleness is strength
sự khiêm tốn là sức mạnh
embrace humbleness
trân trọng sự khiêm tốn
humbleness breeds respect
sự khiêm tốn sinh ra sự tôn trọng
value humbleness
coi trọng sự khiêm tốn
humbleness over pride
khiêm tốn hơn là tự hào
show humbleness
thể hiện sự khiêm tốn
humbleness in success
sự khiêm tốn trong thành công
cultivate humbleness
nuôi dưỡng sự khiêm tốn
humbleness brings wisdom
sự khiêm tốn mang lại trí tuệ
practice humbleness
thực hành sự khiêm tốn
humbleness is a virtue that many admire.
sự khiêm tốn là một phẩm chất mà nhiều người ngưỡng mộ.
her humbleness in victory was inspiring.
sự khiêm tốn của cô ấy khi chiến thắng thật truyền cảm hứng.
he approached the task with great humbleness.
anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự khiêm tốn lớn.
humbleness allows for personal growth and learning.
sự khiêm tốn cho phép phát triển và học hỏi cá nhân.
in his speech, he emphasized the importance of humbleness.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự khiêm tốn.
humbleness can lead to deeper relationships with others.
sự khiêm tốn có thể dẫn đến các mối quan hệ sâu sắc hơn với người khác.
she expressed her humbleness by thanking her team.
cô ấy bày tỏ sự khiêm tốn của mình bằng cách cảm ơn nhóm của mình.
humbleness is often mistaken for weakness.
sự khiêm tốn thường bị nhầm là yếu đuối.
true humbleness comes from understanding one's limitations.
sự khiêm tốn thực sự đến từ việc hiểu rõ những giới hạn của bản thân.
his humbleness earned him the respect of his peers.
sự khiêm tốn của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng của đồng nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay