| số nhiều | moistenings |
moistening cream
kem dưỡng ẩm
moistening lotion
lotion dưỡng ẩm
moistening spray
xịt dưỡng ẩm
moistening gel
gel dưỡng ẩm
moistening wipes
khăn giấy dưỡng ẩm
moistening mask
mặt nạ dưỡng ẩm
moistening treatment
điều trị dưỡng ẩm
moistening balm
thuốc bôi dưỡng ẩm
moistening serum
serum dưỡng ẩm
moistening essence
tinh chất dưỡng ẩm
the moistening effect of the rain helped the plants thrive.
hiệu ứng làm ẩm của mưa đã giúp cây trồng phát triển mạnh.
she used a moistening lotion to keep her skin hydrated.
cô ấy đã sử dụng một loại kem dưỡng ẩm để giữ cho da của mình được giữ ẩm.
the moistening of the soil is crucial for seed germination.
việc làm ẩm đất rất quan trọng cho sự nảy mầm của hạt giống.
he felt the moistening breeze from the ocean.
anh cảm thấy làn gió ẩm từ đại dương.
the moistening mist enveloped the valley in the early morning.
sương mù ẩm ướt bao phủ thung lũng vào buổi sáng sớm.
using a humidifier can aid in moistening the air during winter.
việc sử dụng máy tạo ẩm có thể giúp làm ẩm không khí trong mùa đông.
moistening the clay made it easier to shape into pottery.
việc làm ẩm đất sét giúp dễ dàng tạo hình thành đồ gốm.
the moistening properties of aloe vera are well-known.
tính chất làm ẩm của lô hội là rất nổi tiếng.
moistening your lips before applying lipstick can enhance the look.
việc làm ẩm môi trước khi thoa son có thể làm tăng thêm vẻ đẹp.
the moistening of the air can prevent dry throat and skin.
việc làm ẩm không khí có thể ngăn ngừa khô họng và da.
moistening cream
kem dưỡng ẩm
moistening lotion
lotion dưỡng ẩm
moistening spray
xịt dưỡng ẩm
moistening gel
gel dưỡng ẩm
moistening wipes
khăn giấy dưỡng ẩm
moistening mask
mặt nạ dưỡng ẩm
moistening treatment
điều trị dưỡng ẩm
moistening balm
thuốc bôi dưỡng ẩm
moistening serum
serum dưỡng ẩm
moistening essence
tinh chất dưỡng ẩm
the moistening effect of the rain helped the plants thrive.
hiệu ứng làm ẩm của mưa đã giúp cây trồng phát triển mạnh.
she used a moistening lotion to keep her skin hydrated.
cô ấy đã sử dụng một loại kem dưỡng ẩm để giữ cho da của mình được giữ ẩm.
the moistening of the soil is crucial for seed germination.
việc làm ẩm đất rất quan trọng cho sự nảy mầm của hạt giống.
he felt the moistening breeze from the ocean.
anh cảm thấy làn gió ẩm từ đại dương.
the moistening mist enveloped the valley in the early morning.
sương mù ẩm ướt bao phủ thung lũng vào buổi sáng sớm.
using a humidifier can aid in moistening the air during winter.
việc sử dụng máy tạo ẩm có thể giúp làm ẩm không khí trong mùa đông.
moistening the clay made it easier to shape into pottery.
việc làm ẩm đất sét giúp dễ dàng tạo hình thành đồ gốm.
the moistening properties of aloe vera are well-known.
tính chất làm ẩm của lô hội là rất nổi tiếng.
moistening your lips before applying lipstick can enhance the look.
việc làm ẩm môi trước khi thoa son có thể làm tăng thêm vẻ đẹp.
the moistening of the air can prevent dry throat and skin.
việc làm ẩm không khí có thể ngăn ngừa khô họng và da.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay