show humilities
thể hiện sự khiêm nhường
embrace humilities
trân trọng sự khiêm nhường
practice humilities
luyện tập sự khiêm nhường
cultivate humilities
nuôi dưỡng sự khiêm nhường
express humilities
diễn đạt sự khiêm nhường
understand humilities
hiểu sự khiêm nhường
value humilities
coi trọng sự khiêm nhường
learn humilities
học sự khiêm nhường
acknowledge humilities
thừa nhận sự khiêm nhường
share humilities
chia sẻ sự khiêm nhường
humilities are often the foundation of strong relationships.
Sự khiêm tốn thường là nền tảng của những mối quan hệ bền chặt.
she showed great humilities in her achievements.
Cô ấy thể hiện sự khiêm tốn lớn lao trong những thành tựu của mình.
humilities can lead to personal growth and understanding.
Sự khiêm tốn có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân và thấu hiểu.
in times of success, it's important to remember your humilities.
Trong những lúc thành công, điều quan trọng là phải nhớ đến sự khiêm tốn của bạn.
the leader's humilities inspired his team.
Sự khiêm tốn của nhà lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho đội ngũ của anh ấy.
humilities help us connect with others on a deeper level.
Sự khiêm tốn giúp chúng ta kết nối với người khác ở một mức độ sâu sắc hơn.
practicing humilities can improve your social interactions.
Thực hành sự khiêm tốn có thể cải thiện tương tác xã hội của bạn.
he spoke with humilities, despite his vast knowledge.
Anh ấy nói với sự khiêm tốn, bất chấp kiến thức rộng lớn của mình.
humilities are a sign of true strength.
Sự khiêm tốn là dấu hiệu của sức mạnh thực sự.
embracing humilities can lead to a more fulfilling life.
Sự đón nhận sự khiêm tốn có thể dẫn đến một cuộc sống trọn vẹn hơn.
show humilities
thể hiện sự khiêm nhường
embrace humilities
trân trọng sự khiêm nhường
practice humilities
luyện tập sự khiêm nhường
cultivate humilities
nuôi dưỡng sự khiêm nhường
express humilities
diễn đạt sự khiêm nhường
understand humilities
hiểu sự khiêm nhường
value humilities
coi trọng sự khiêm nhường
learn humilities
học sự khiêm nhường
acknowledge humilities
thừa nhận sự khiêm nhường
share humilities
chia sẻ sự khiêm nhường
humilities are often the foundation of strong relationships.
Sự khiêm tốn thường là nền tảng của những mối quan hệ bền chặt.
she showed great humilities in her achievements.
Cô ấy thể hiện sự khiêm tốn lớn lao trong những thành tựu của mình.
humilities can lead to personal growth and understanding.
Sự khiêm tốn có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân và thấu hiểu.
in times of success, it's important to remember your humilities.
Trong những lúc thành công, điều quan trọng là phải nhớ đến sự khiêm tốn của bạn.
the leader's humilities inspired his team.
Sự khiêm tốn của nhà lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho đội ngũ của anh ấy.
humilities help us connect with others on a deeper level.
Sự khiêm tốn giúp chúng ta kết nối với người khác ở một mức độ sâu sắc hơn.
practicing humilities can improve your social interactions.
Thực hành sự khiêm tốn có thể cải thiện tương tác xã hội của bạn.
he spoke with humilities, despite his vast knowledge.
Anh ấy nói với sự khiêm tốn, bất chấp kiến thức rộng lớn của mình.
humilities are a sign of true strength.
Sự khiêm tốn là dấu hiệu của sức mạnh thực sự.
embracing humilities can lead to a more fulfilling life.
Sự đón nhận sự khiêm tốn có thể dẫn đến một cuộc sống trọn vẹn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay