| số nhiều | humorousnesses |
humorousness in dialogue
sự hài hước trong đối thoại
humorousness of life
sự hài hước của cuộc sống
humorousness in writing
sự hài hước trong viết lách
humorousness and wit
sự hài hước và duyên dáng
humorousness at work
sự hài hước tại nơi làm việc
humorousness in art
sự hài hước trong nghệ thuật
humorousness of comedy
sự hài hước của hài kịch
humorousness in conversation
sự hài hước trong cuộc trò chuyện
humorousness and charm
sự hài hước và quyến rũ
humorousness in storytelling
sự hài hước trong kể chuyện
his humorousness made the dull meeting enjoyable.
Sự hài hước của anh ấy đã làm cho cuộc họp nhàm chán trở nên thú vị.
she has a natural humorousness that attracts people.
Cô ấy có sự hài hước tự nhiên thu hút mọi người.
the comedian's humorousness kept the audience laughing all night.
Sự hài hước của diễn viên hài khiến khán giả cười suốt đêm.
humorousness is an essential quality for a good storyteller.
Sự hài hước là một phẩm chất cần thiết cho một người kể chuyện giỏi.
his humorousness lightened the atmosphere during the tense situation.
Sự hài hước của anh ấy đã làm dịu bầu không khí trong tình huống căng thẳng.
people appreciate his humorousness in everyday conversations.
Mọi người đánh giá cao sự hài hước của anh ấy trong những cuộc trò chuyện hàng ngày.
she uses her humorousness to connect with her students.
Cô ấy sử dụng sự hài hước của mình để kết nối với học sinh.
humorousness can be a great icebreaker at parties.
Sự hài hước có thể là một cách phá băng tuyệt vời tại các buổi tiệc.
his humorousness often diffuses tense situations.
Sự hài hước của anh ấy thường giải tỏa những tình huống căng thẳng.
humorousness is a key ingredient in successful advertising.
Sự hài hước là một thành phần quan trọng trong quảng cáo thành công.
humorousness in dialogue
sự hài hước trong đối thoại
humorousness of life
sự hài hước của cuộc sống
humorousness in writing
sự hài hước trong viết lách
humorousness and wit
sự hài hước và duyên dáng
humorousness at work
sự hài hước tại nơi làm việc
humorousness in art
sự hài hước trong nghệ thuật
humorousness of comedy
sự hài hước của hài kịch
humorousness in conversation
sự hài hước trong cuộc trò chuyện
humorousness and charm
sự hài hước và quyến rũ
humorousness in storytelling
sự hài hước trong kể chuyện
his humorousness made the dull meeting enjoyable.
Sự hài hước của anh ấy đã làm cho cuộc họp nhàm chán trở nên thú vị.
she has a natural humorousness that attracts people.
Cô ấy có sự hài hước tự nhiên thu hút mọi người.
the comedian's humorousness kept the audience laughing all night.
Sự hài hước của diễn viên hài khiến khán giả cười suốt đêm.
humorousness is an essential quality for a good storyteller.
Sự hài hước là một phẩm chất cần thiết cho một người kể chuyện giỏi.
his humorousness lightened the atmosphere during the tense situation.
Sự hài hước của anh ấy đã làm dịu bầu không khí trong tình huống căng thẳng.
people appreciate his humorousness in everyday conversations.
Mọi người đánh giá cao sự hài hước của anh ấy trong những cuộc trò chuyện hàng ngày.
she uses her humorousness to connect with her students.
Cô ấy sử dụng sự hài hước của mình để kết nối với học sinh.
humorousness can be a great icebreaker at parties.
Sự hài hước có thể là một cách phá băng tuyệt vời tại các buổi tiệc.
his humorousness often diffuses tense situations.
Sự hài hước của anh ấy thường giải tỏa những tình huống căng thẳng.
humorousness is a key ingredient in successful advertising.
Sự hài hước là một thành phần quan trọng trong quảng cáo thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay