funniness

[Mỹ]/[ˈfʌnɪnəs]/
[Anh]/[ˈfʌnɪnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phẩm chất hài hước; sự vui nhộn; mức độ hài hước.
Word Forms
số nhiềufunninesses

Cụm từ & Cách kết hợp

sense of funniness

cảm giác hài hước

full of funniness

tràn ngập tiếng cười

appreciated funniness

sự hài hước được đánh giá cao

find the funniness

tìm thấy sự hài hước

lack of funniness

thiếu sự hài hước

source of funniness

nguồn gốc của sự hài hước

displaying funniness

thể hiện sự hài hước

height of funniness

đỉnh cao của sự hài hước

with funniness

với sự hài hước

inherent funniness

sự hài hước vốn có

Câu ví dụ

the comedian's success stemmed from the sheer funniness of his observational humor.

sự thành công của người làm hề xuất phát từ sự hài hước thuần túy trong lối hài quan sát của anh ấy.

we appreciated the movie's subtle funniness, which wasn't over-the-top.

chúng tôi đánh giá cao sự hài hước tinh tế của bộ phim, không quá lố.

the children found great funniness in the silly faces their parents made.

các con thấy rất hài hước với những khuôn mặt ngốc nghếch mà bố mẹ chúng làm.

the article highlighted the funniness of the situation, despite its seriousness.

bài viết làm nổi bật sự hài hước của tình huống, bất chấp sự nghiêm trọng của nó.

the play's funniness was enhanced by the actors' impeccable timing.

sự hài hước của vở kịch được tăng cường bởi thời điểm hoàn hảo của các diễn viên.

there's a certain funniness in watching a cat chase a laser pointer.

có một sự hài hước nhất định khi xem một con mèo đuổi theo một con trỏ laser.

the book's funniness appealed to readers of all ages.

sự hài hước của cuốn sách hấp dẫn người đọc ở mọi lứa tuổi.

the unexpected twist added to the funniness of the plot.

tình tiết bất ngờ đã góp phần làm tăng thêm sự hài hước của cốt truyện.

the funniness of the sketch was undeniable, causing the audience to roar with laughter.

sự hài hước của đoạn trích là không thể phủ nhận, khiến khán giả cười phá lên.

the cartoon's funniness relies on slapstick and exaggerated characters.

sự hài hước của bộ phim hoạt hình dựa vào hài kịch và các nhân vật cường điệu.

the funniness of the situation was lost on those who didn't know the backstory.

sự hài hước của tình huống bị bỏ lỡ với những người không biết câu chuyện hậu trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay