fox hunts
mỏ săn cáo
deer hunts
mỏ săn nai
bear hunts
mỏ săn gấu
bird hunts
mỏ săn chim
treasure hunts
mỏ săn kho báu
ghost hunts
mỏ săn ma
big game hunts
mỏ săn thú lớn
sport hunts
mỏ săn thể thao
night hunts
mỏ săn đêm
wildlife hunts
mỏ săn động vật hoang dã
the dog hunts for its owner in the park.
con chó săn lùng chủ của nó trong công viên.
she hunts for the best deals when shopping.
cô ấy săn lùng những món hời tốt nhất khi mua sắm.
he hunts every weekend during the season.
anh ta săn lùng mỗi cuối tuần trong suốt mùa.
the group hunts together to improve their skills.
nhóm săn lùng cùng nhau để cải thiện kỹ năng của họ.
they hunts for treasure on the beach.
họ săn lùng kho báu trên bãi biển.
the team hunts for new talent to join the company.
đội săn lùng những tài năng mới để gia nhập công ty.
he hunts for the truth behind the mystery.
anh ta săn lùng sự thật đằng sau bí ẩn.
the child hunts for easter eggs in the yard.
đứa trẻ săn lùng trứng phục sinh trong sân.
she hunts for inspiration in nature.
cô ấy săn lùng nguồn cảm hứng từ thiên nhiên.
the predator hunts its prey silently.
con thú săn mồi săn con mồi của nó một cách lặng lẽ.
fox hunts
mỏ săn cáo
deer hunts
mỏ săn nai
bear hunts
mỏ săn gấu
bird hunts
mỏ săn chim
treasure hunts
mỏ săn kho báu
ghost hunts
mỏ săn ma
big game hunts
mỏ săn thú lớn
sport hunts
mỏ săn thể thao
night hunts
mỏ săn đêm
wildlife hunts
mỏ săn động vật hoang dã
the dog hunts for its owner in the park.
con chó săn lùng chủ của nó trong công viên.
she hunts for the best deals when shopping.
cô ấy săn lùng những món hời tốt nhất khi mua sắm.
he hunts every weekend during the season.
anh ta săn lùng mỗi cuối tuần trong suốt mùa.
the group hunts together to improve their skills.
nhóm săn lùng cùng nhau để cải thiện kỹ năng của họ.
they hunts for treasure on the beach.
họ săn lùng kho báu trên bãi biển.
the team hunts for new talent to join the company.
đội săn lùng những tài năng mới để gia nhập công ty.
he hunts for the truth behind the mystery.
anh ta săn lùng sự thật đằng sau bí ẩn.
the child hunts for easter eggs in the yard.
đứa trẻ săn lùng trứng phục sinh trong sân.
she hunts for inspiration in nature.
cô ấy săn lùng nguồn cảm hứng từ thiên nhiên.
the predator hunts its prey silently.
con thú săn mồi săn con mồi của nó một cách lặng lẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay