pursues happiness
tìm kiếm hạnh phúc
pursues excellence
tìm kiếm sự xuất sắc
pursues knowledge
tìm kiếm kiến thức
pursues goals
tìm kiếm mục tiêu
pursues success
tìm kiếm thành công
pursues dreams
tìm kiếm ước mơ
pursues truth
tìm kiếm sự thật
pursues justice
tìm kiếm công lý
pursues adventure
tìm kiếm phiêu lưu
pursues passion
tìm kiếm đam mê
she pursues her dreams with determination.
Cô ấy theo đuổi ước mơ của mình với sự quyết tâm.
the student pursues knowledge tirelessly.
Sinh viên theo đuổi kiến thức không mệt mỏi.
he pursues a career in medicine.
Anh ấy theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học.
the athlete pursues excellence in every competition.
Vận động viên theo đuổi sự xuất sắc trong mọi cuộc thi.
she pursues happiness in her everyday life.
Cô ấy theo đuổi hạnh phúc trong cuộc sống hàng ngày của mình.
the company pursues innovation to stay competitive.
Công ty theo đuổi sự đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.
he pursues his interests in art and music.
Anh ấy theo đuổi sở thích của mình về nghệ thuật và âm nhạc.
they pursue justice for the victims.
Họ theo đuổi công lý cho các nạn nhân.
she pursues fitness through regular exercise.
Cô ấy theo đuổi sự khỏe mạnh thông qua việc tập thể dục thường xuyên.
the researcher pursues answers to complex questions.
Nhà nghiên cứu theo đuổi câu trả lời cho những câu hỏi phức tạp.
pursues happiness
tìm kiếm hạnh phúc
pursues excellence
tìm kiếm sự xuất sắc
pursues knowledge
tìm kiếm kiến thức
pursues goals
tìm kiếm mục tiêu
pursues success
tìm kiếm thành công
pursues dreams
tìm kiếm ước mơ
pursues truth
tìm kiếm sự thật
pursues justice
tìm kiếm công lý
pursues adventure
tìm kiếm phiêu lưu
pursues passion
tìm kiếm đam mê
she pursues her dreams with determination.
Cô ấy theo đuổi ước mơ của mình với sự quyết tâm.
the student pursues knowledge tirelessly.
Sinh viên theo đuổi kiến thức không mệt mỏi.
he pursues a career in medicine.
Anh ấy theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học.
the athlete pursues excellence in every competition.
Vận động viên theo đuổi sự xuất sắc trong mọi cuộc thi.
she pursues happiness in her everyday life.
Cô ấy theo đuổi hạnh phúc trong cuộc sống hàng ngày của mình.
the company pursues innovation to stay competitive.
Công ty theo đuổi sự đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.
he pursues his interests in art and music.
Anh ấy theo đuổi sở thích của mình về nghệ thuật và âm nhạc.
they pursue justice for the victims.
Họ theo đuổi công lý cho các nạn nhân.
she pursues fitness through regular exercise.
Cô ấy theo đuổi sự khỏe mạnh thông qua việc tập thể dục thường xuyên.
the researcher pursues answers to complex questions.
Nhà nghiên cứu theo đuổi câu trả lời cho những câu hỏi phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay