hydric stress
căng thẳng thủy dịch
hydric balance
cân bằng thủy dịch
hydric potential
tiềm năng thủy dịch
hydric environment
môi trường thủy dịch
hydric soil
đất ngập nước
hydric regime
chế độ thủy dịch
hydric deficit
thiếu hụt thủy dịch
hydric cycle
chu trình thủy dịch
hydric resources
nguồn tài nguyên thủy dịch
hydric conditions
điều kiện thủy dịch
hydric stress can affect plant growth.
nhu cầu nước có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
understanding hydric balance is crucial for agriculture.
hiểu rõ sự cân bằng thủy văn là rất quan trọng đối với nông nghiệp.
hydric resources are essential for sustainable development.
các nguồn nước là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.
hydric ecosystems support diverse wildlife.
các hệ sinh thái thủy văn hỗ trợ đa dạng động vật hoang dã.
proper hydric management can prevent drought.
việc quản lý nguồn nước phù hợp có thể ngăn ngừa hạn hán.
hydric conditions influence soil properties.
điều kiện thủy văn ảnh hưởng đến tính chất của đất.
monitoring hydric levels is important for irrigation.
việc theo dõi mực nước quan trọng đối với việc tưới tiêu.
hydric habitats are vital for amphibian survival.
các môi trường sống thủy văn rất quan trọng cho sự sống còn của các loài lưỡng cư.
hydric soils are found in wetlands.
các loại đất ngập nước được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.
climate change affects hydric availability.
biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến khả năng cung cấp nước.
hydric stress
căng thẳng thủy dịch
hydric balance
cân bằng thủy dịch
hydric potential
tiềm năng thủy dịch
hydric environment
môi trường thủy dịch
hydric soil
đất ngập nước
hydric regime
chế độ thủy dịch
hydric deficit
thiếu hụt thủy dịch
hydric cycle
chu trình thủy dịch
hydric resources
nguồn tài nguyên thủy dịch
hydric conditions
điều kiện thủy dịch
hydric stress can affect plant growth.
nhu cầu nước có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
understanding hydric balance is crucial for agriculture.
hiểu rõ sự cân bằng thủy văn là rất quan trọng đối với nông nghiệp.
hydric resources are essential for sustainable development.
các nguồn nước là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.
hydric ecosystems support diverse wildlife.
các hệ sinh thái thủy văn hỗ trợ đa dạng động vật hoang dã.
proper hydric management can prevent drought.
việc quản lý nguồn nước phù hợp có thể ngăn ngừa hạn hán.
hydric conditions influence soil properties.
điều kiện thủy văn ảnh hưởng đến tính chất của đất.
monitoring hydric levels is important for irrigation.
việc theo dõi mực nước quan trọng đối với việc tưới tiêu.
hydric habitats are vital for amphibian survival.
các môi trường sống thủy văn rất quan trọng cho sự sống còn của các loài lưỡng cư.
hydric soils are found in wetlands.
các loại đất ngập nước được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.
climate change affects hydric availability.
biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến khả năng cung cấp nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay