hygrophytic

[Mỹ]/haɪˈɡrɒfɪtɪk/
[Anh]/haɪˈɡrɑːfɪtɪk/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc là một loài thủy sinh; thích nghi với môi trường ẩm ướt.

Cụm từ & Cách kết hợp

hygrophytic plants

thực vật ưa ẩm

hygrophytic species

loài ưa ẩm

hygrophytic vegetation

thực vật ưa ẩm

hygrophytic community

đơn vị cộng đồng ưa ẩm

hygrophytic habitat

môi trường sống ưa ẩm

hygrophytic mosses

rêu ưa ẩm

hygrophytic ferns

những cây dương xỉ ưa ẩm

hygrophytic ecosystem

hệ sinh thái ưa ẩm

hygrophytic flora

thực vật ưa ẩm

hygrophytic environment

môi trường ưa ẩm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay