xeric environment
môi trường khô hạn
xeric vegetation
thảm thực vật khô hạn
xeric habitat
môi trường sống khô hạn
xeric soil
đất khô hạn
xeric ecosystem
hệ sinh thái khô hạn
xeric species
loài thực vật ưa khô
xeric conditions
điều kiện khô hạn
xeric flora
thực vật khô hạn
xeric climate
khí hậu khô hạn
xeric adaptations
sự thích nghi với môi trường khô hạn
the xeric environment is home to many unique species.
môi trường khô hạn là nơi sinh sống của nhiều loài đặc biệt.
plants in xeric regions often have thick skins to retain moisture.
thực vật ở các vùng khô hạn thường có lớp vỏ dày để giữ ẩm.
xeric habitats can be found in deserts and arid grasslands.
các môi trường sống khô hạn có thể được tìm thấy ở các sa mạc và đồng cỏ khô hạn.
many xeric plants have adapted to survive with minimal water.
nhiều loài thực vật khô hạn đã thích nghi để tồn tại với lượng nước tối thiểu.
xeric conditions can pose challenges for agriculture.
điều kiện khô hạn có thể gây ra những thách thức cho nông nghiệp.
animals in xeric ecosystems have developed unique survival strategies.
động vật trong các hệ sinh thái khô hạn đã phát triển các chiến lược sinh tồn độc đáo.
xeric landscapes often feature cacti and succulents.
các cảnh quan khô hạn thường có xương rồng và các loại cây mọng nước.
understanding xeric climates is essential for conservation efforts.
hiểu về khí hậu khô hạn là điều cần thiết cho các nỗ lực bảo tồn.
the xeric climate influences the types of vegetation that can grow.
khí hậu khô hạn ảnh hưởng đến các loại thực vật có thể phát triển.
xeric regions require specialized irrigation techniques to maintain crops.
các vùng khô hạn đòi hỏi các kỹ thuật tưới tiêu chuyên biệt để duy trì cây trồng.
xeric environment
môi trường khô hạn
xeric vegetation
thảm thực vật khô hạn
xeric habitat
môi trường sống khô hạn
xeric soil
đất khô hạn
xeric ecosystem
hệ sinh thái khô hạn
xeric species
loài thực vật ưa khô
xeric conditions
điều kiện khô hạn
xeric flora
thực vật khô hạn
xeric climate
khí hậu khô hạn
xeric adaptations
sự thích nghi với môi trường khô hạn
the xeric environment is home to many unique species.
môi trường khô hạn là nơi sinh sống của nhiều loài đặc biệt.
plants in xeric regions often have thick skins to retain moisture.
thực vật ở các vùng khô hạn thường có lớp vỏ dày để giữ ẩm.
xeric habitats can be found in deserts and arid grasslands.
các môi trường sống khô hạn có thể được tìm thấy ở các sa mạc và đồng cỏ khô hạn.
many xeric plants have adapted to survive with minimal water.
nhiều loài thực vật khô hạn đã thích nghi để tồn tại với lượng nước tối thiểu.
xeric conditions can pose challenges for agriculture.
điều kiện khô hạn có thể gây ra những thách thức cho nông nghiệp.
animals in xeric ecosystems have developed unique survival strategies.
động vật trong các hệ sinh thái khô hạn đã phát triển các chiến lược sinh tồn độc đáo.
xeric landscapes often feature cacti and succulents.
các cảnh quan khô hạn thường có xương rồng và các loại cây mọng nước.
understanding xeric climates is essential for conservation efforts.
hiểu về khí hậu khô hạn là điều cần thiết cho các nỗ lực bảo tồn.
the xeric climate influences the types of vegetation that can grow.
khí hậu khô hạn ảnh hưởng đến các loại thực vật có thể phát triển.
xeric regions require specialized irrigation techniques to maintain crops.
các vùng khô hạn đòi hỏi các kỹ thuật tưới tiêu chuyên biệt để duy trì cây trồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay