hygroscopic materials
vật liệu hút ẩm
hygroscopic substances
chất hút ẩm
hygroscopic properties
tính chất hút ẩm
hygroscopic behavior
hành vi hút ẩm
hygroscopic compounds
hợp chất hút ẩm
hygroscopic nature
bản chất hút ẩm
hygroscopic agents
chất dẫn truyền hút ẩm
hygroscopic effect
hiệu ứng hút ẩm
hygroscopic limit
giới hạn hút ẩm
hygroscopic equilibrium
cân bằng hút ẩm
hygroscopic materials can absorb moisture from the air.
các vật liệu hút ẩm có thể hấp thụ độ ẩm từ không khí.
salt is a highly hygroscopic substance.
muối là một chất hút ẩm cao.
in humid environments, hygroscopic compounds can clump together.
trong môi trường ẩm ướt, các hợp chất hút ẩm có thể vón cục lại với nhau.
hygroscopicity is an important property for packaging materials.
tính hút ẩm là một đặc tính quan trọng đối với vật liệu đóng gói.
some plants have hygroscopic seeds that aid in dispersal.
một số cây có hạt hút ẩm giúp phát tán.
hygroscopic agents are often used in food preservation.
các chất hút ẩm thường được sử dụng trong bảo quản thực phẩm.
the hygroscopic nature of sugar can affect its texture.
tính chất hút ẩm của đường có thể ảnh hưởng đến kết cấu của nó.
when exposed to air, hygroscopic materials can change their weight.
khi tiếp xúc với không khí, các vật liệu hút ẩm có thể thay đổi trọng lượng của chúng.
hygroscopic substances are critical in many industrial applications.
các chất hút ẩm rất quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
proper storage is essential to prevent hygroscopic materials from absorbing moisture.
bảo quản đúng cách là điều cần thiết để ngăn các vật liệu hút ẩm hấp thụ độ ẩm.
hygroscopic materials
vật liệu hút ẩm
hygroscopic substances
chất hút ẩm
hygroscopic properties
tính chất hút ẩm
hygroscopic behavior
hành vi hút ẩm
hygroscopic compounds
hợp chất hút ẩm
hygroscopic nature
bản chất hút ẩm
hygroscopic agents
chất dẫn truyền hút ẩm
hygroscopic effect
hiệu ứng hút ẩm
hygroscopic limit
giới hạn hút ẩm
hygroscopic equilibrium
cân bằng hút ẩm
hygroscopic materials can absorb moisture from the air.
các vật liệu hút ẩm có thể hấp thụ độ ẩm từ không khí.
salt is a highly hygroscopic substance.
muối là một chất hút ẩm cao.
in humid environments, hygroscopic compounds can clump together.
trong môi trường ẩm ướt, các hợp chất hút ẩm có thể vón cục lại với nhau.
hygroscopicity is an important property for packaging materials.
tính hút ẩm là một đặc tính quan trọng đối với vật liệu đóng gói.
some plants have hygroscopic seeds that aid in dispersal.
một số cây có hạt hút ẩm giúp phát tán.
hygroscopic agents are often used in food preservation.
các chất hút ẩm thường được sử dụng trong bảo quản thực phẩm.
the hygroscopic nature of sugar can affect its texture.
tính chất hút ẩm của đường có thể ảnh hưởng đến kết cấu của nó.
when exposed to air, hygroscopic materials can change their weight.
khi tiếp xúc với không khí, các vật liệu hút ẩm có thể thay đổi trọng lượng của chúng.
hygroscopic substances are critical in many industrial applications.
các chất hút ẩm rất quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
proper storage is essential to prevent hygroscopic materials from absorbing moisture.
bảo quản đúng cách là điều cần thiết để ngăn các vật liệu hút ẩm hấp thụ độ ẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay