water-repellent jacket
áo khoác chống thấm nước
water-repellent fabric
vải chống thấm nước
being water-repellent
tính chống thấm nước
water-repellent spray
xịt chống thấm nước
highly water-repellent
chống thấm nước cao
water-repellent finish
lớp hoàn thiện chống thấm nước
water-repellent coating
lớp phủ chống thấm nước
making water-repellent
làm cho chống thấm nước
water-repellent boots
ủng chống thấm nước
became water-repellent
trở nên chống thấm nước
the jacket has a water-repellent coating to protect you from light rain.
Áo khoác có lớp phủ chống thấm nước để bảo vệ bạn khỏi mưa nhẹ.
we bought water-repellent trousers for our hiking trip.
Chúng tôi đã mua quần chống thấm nước cho chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
the tent fabric is water-repellent and quick-drying.
Vải bạt có tính năng chống thấm nước và nhanh khô.
make sure your backpack is water-repellent to keep your belongings dry.
Hãy chắc chắn rằng ba lô của bạn có khả năng chống thấm nước để giữ đồ đạc của bạn khô.
the water-repellent spray is perfect for protecting shoes.
Phun chống thấm nước rất lý tưởng để bảo vệ giày.
the awning provides water-repellent shelter from the elements.
Mái hiên cung cấp nơi trú ẩn chống thấm nước khỏi các yếu tố.
the fabric is treated with a durable water-repellent finish.
Vải được xử lý với lớp hoàn thiện chống thấm nước bền.
these water-repellent gloves are ideal for winter activities.
Những chiếc găng tay chống thấm nước này rất lý tưởng cho các hoạt động mùa đông.
the water-repellent material kept us dry during the downpour.
Vật liệu chống thấm nước đã giữ cho chúng tôi khô trong mưa lớn.
a water-repellent finish prevents the fabric from absorbing moisture.
Lớp hoàn thiện chống thấm nước ngăn vải hấp thụ độ ẩm.
the water-repellent properties of the fabric are a great advantage.
Tính chất chống thấm nước của vải là một lợi thế lớn.
water-repellent jacket
áo khoác chống thấm nước
water-repellent fabric
vải chống thấm nước
being water-repellent
tính chống thấm nước
water-repellent spray
xịt chống thấm nước
highly water-repellent
chống thấm nước cao
water-repellent finish
lớp hoàn thiện chống thấm nước
water-repellent coating
lớp phủ chống thấm nước
making water-repellent
làm cho chống thấm nước
water-repellent boots
ủng chống thấm nước
became water-repellent
trở nên chống thấm nước
the jacket has a water-repellent coating to protect you from light rain.
Áo khoác có lớp phủ chống thấm nước để bảo vệ bạn khỏi mưa nhẹ.
we bought water-repellent trousers for our hiking trip.
Chúng tôi đã mua quần chống thấm nước cho chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
the tent fabric is water-repellent and quick-drying.
Vải bạt có tính năng chống thấm nước và nhanh khô.
make sure your backpack is water-repellent to keep your belongings dry.
Hãy chắc chắn rằng ba lô của bạn có khả năng chống thấm nước để giữ đồ đạc của bạn khô.
the water-repellent spray is perfect for protecting shoes.
Phun chống thấm nước rất lý tưởng để bảo vệ giày.
the awning provides water-repellent shelter from the elements.
Mái hiên cung cấp nơi trú ẩn chống thấm nước khỏi các yếu tố.
the fabric is treated with a durable water-repellent finish.
Vải được xử lý với lớp hoàn thiện chống thấm nước bền.
these water-repellent gloves are ideal for winter activities.
Những chiếc găng tay chống thấm nước này rất lý tưởng cho các hoạt động mùa đông.
the water-repellent material kept us dry during the downpour.
Vật liệu chống thấm nước đã giữ cho chúng tôi khô trong mưa lớn.
a water-repellent finish prevents the fabric from absorbing moisture.
Lớp hoàn thiện chống thấm nước ngăn vải hấp thụ độ ẩm.
the water-repellent properties of the fabric are a great advantage.
Tính chất chống thấm nước của vải là một lợi thế lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay