hymnist

[Mỹ]/ˈhɪmnɪst/
[Anh]/ˈhɪmnɪst/

Dịch

n.tác giả của các bài thánh ca; bộ sưu tập các bài thánh ca

Cụm từ & Cách kết hợp

hymnist group

nhóm nhạc sĩ

famous hymnist

nhà thơ ca nổi tiếng

hymnist song

bài thánh ca

hymnist choir

ban hợp xướng

hymnist tradition

truyền thống thánh ca

hymnist community

cộng đồng nhạc sĩ

hymnist leader

nhà lãnh đạo nhạc sĩ

hymnist performance

diễn xuất thánh ca

hymnist legacy

di sản của nhạc sĩ

hymnist style

phong cách thánh ca

Câu ví dụ

the hymnist wrote beautiful songs for the church.

nhà thơ đã viết những bài hát tuyệt đẹp cho nhà thờ.

many hymns were sung by the talented hymnist.

nhiều thánh ca đã được hát bởi nhà thơ tài năng.

the hymnist's voice filled the room with joy.

giọng hát của nhà thơ đã lấp đầy căn phòng với niềm vui.

she admired the hymnist for his dedication to music.

cô ấy ngưỡng mộ nhà thơ vì sự tận tâm của anh ấy với âm nhạc.

the hymnist often collaborates with local musicians.

nhà thơ thường xuyên cộng tác với các nhạc sĩ địa phương.

his reputation as a hymnist grew over the years.

danh tiếng của anh ấy như một nhà thơ đã phát triển theo những năm tháng.

the hymnist shared his experiences during the workshop.

nhà thơ đã chia sẻ những kinh nghiệm của mình trong buổi hội thảo.

many people attended the concert featuring the hymnist.

rất nhiều người đã tham dự buổi hòa nhạc có sự góp mặt của nhà thơ.

the hymnist composed a new piece for the holiday.

nhà thơ đã sáng tác một tác phẩm mới cho ngày lễ.

listeners were moved by the hymnist's heartfelt performance.

thính giả đã bị cảm động bởi màn trình diễn chân thành của nhà thơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay