hyperpigmentations

[Mỹ]/ˌhaɪpəpɪɡmenˈteɪʃənz/
[Anh]/ˌhaɪpərpɪɡmenˈteɪʃənz/

Dịch

n. Sự nhiễm sắc tố quá mức của da, đặc biệt là sẫm màu của các vùng da.

Cụm từ & Cách kết hợp

treat hyperpigmentation

Điều trị thâm nám

hyperpigmentation treatment

Điều trị thâm nám

reduce hyperpigmentation

Giảm thâm nám

hyperpigmentation causes

Nguyên nhân thâm nám

prevent hyperpigmentation

Ngăn ngừa thâm nám

hyperpigmentation on skin

Thâm nám trên da

facial hyperpigmentation

Thâm nám trên khuôn mặt

hyperpigmentation patches

Vết thâm nám

hyperpigmentation creams

Kem trị thâm nám

severe hyperpigmentation

Thâm nám nặng

Câu ví dụ

post-inflammatory hyperpigmentations often occur after acne lesions heal, leaving dark marks on the skin for months.

Viêm da sau viêm thường xảy ra sau khi các tổn thương mụn trứng cá lành, để lại các vết sạm màu trên da trong nhiều tháng.

treatment-resistant hyperpigmentations require combination therapy approaches for effective management.

Các loại sạm da kháng trị cần phương pháp điều trị kết hợp để kiểm soát hiệu quả.

facial hyperpigmentations can significantly impact a patient's quality of life and self-esteem.

Các loại sạm da trên khuôn mặt có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống và lòng tự trọng của bệnh nhân.

diffuse hyperpigmentations across the body may indicate an underlying systemic condition.

Các loại sạm da lan rộng trên toàn thân có thể cho thấy một tình trạng hệ thống tiềm ẩn.

dermatologists commonly use laser therapy to address stubborn hyperpigmentations.

Các bác sĩ da liễu thường sử dụng liệu pháp laser để điều trị các loại sạm da cứng đầu.

epidermal hyperpigmentations respond better to topical treatments compared to dermal types.

Các loại sạm da thượng bì phản ứng tốt hơn với các liệu pháp bôi ngoài da so với các loại sạm da真皮.

solar hyperpigmentations are primarily caused by unprotected sun exposure over time.

Các loại sạm da do ánh nắng gây ra chủ yếu do tiếp xúc ánh nắng không được bảo vệ theo thời gian.

age-related hyperpigmentations become more prevalent as skin ages and loses its regenerative capacity.

Các loại sạm da liên quan đến tuổi tác trở nên phổ biến hơn khi da lão hóa và mất khả năng tái tạo.

hereditary hyperpigmentations may be passed down through generations within affected families.

Các loại sạm da di truyền có thể được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong các gia đình bị ảnh hưởng.

melasma represents a common form of facial hyperpigmentations predominantly seen in women.

Melasma là một dạng phổ biến của sạm da trên khuôn mặt, chủ yếu được nhìn thấy ở phụ nữ.

chemical peels serve as an effective intervention for various hyperpigmentations.

Các loại tẩy da hóa học đóng vai trò là một can thiệp hiệu quả cho nhiều loại sạm da.

sun protection is crucial for preventing further development of hyperpigmentations.

Bảo vệ da trước ánh nắng là rất quan trọng để ngăn ngừa sự phát triển thêm của các loại sạm da.

vitamin c has shown significant efficacy in lightening hyperpigmentations over regular use.

Vitamin C đã cho thấy hiệu quả đáng kể trong việc làm sáng các loại sạm da khi sử dụng thường xuyên.

combination approaches often yield better results for persistent hyperpigmentations.

Các phương pháp kết hợp thường cho kết quả tốt hơn đối với các loại sạm da kéo dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay