idiot-proof

[Mỹ]/[ˈɪdɪət pruːf]/
[Anh]/[ˈɪdɪət pruːf]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Thiết kế một thứ gì đó để không thể sai sót.
adj. Được thiết kế đơn giản và không thể sai sót, đặc biệt là để ngăn ngừa các lỗi do thiếu năng lực; kháng lại việc bị sử dụng sai hoặc hư hỏng do người thiếu trí tuệ hoặc kỹ năng.

Cụm từ & Cách kết hợp

idiot-proof design

Thiết kế chống ngốc

idiot-proof system

Hệ thống chống ngốc

make idiot-proof

Làm cho chống ngốc

be idiot-proof

Là chống ngốc

idiot-proof method

Phương pháp chống ngốc

idiot-proof solution

Giải pháp chống ngốc

idiot-proofed against

Chống lại ngốc

nearly idiot-proof

Gần như chống ngốc

idiot-proof process

Quy trình chống ngốc

inherently idiot-proof

Bản chất chống ngốc

Câu ví dụ

the instructions were so idiot-proof, even i could assemble the furniture.

Hướng dẫn thật sự dễ hiểu đến mức tôi cũng có thể tự lắp ráp đồ nội thất.

we needed an idiot-proof system to prevent accidental data deletion.

Chúng tôi cần một hệ thống dễ hiểu để ngăn chặn xóa dữ liệu không cố ý.

the website design is idiot-proof, making it easy for anyone to navigate.

Thiết kế trang web dễ hiểu, giúp bất kỳ ai cũng dễ dàng điều hướng.

the security measures were idiot-proof, requiring a complex password.

Các biện pháp bảo mật dễ hiểu, yêu cầu mật khẩu phức tạp.

the software interface is idiot-proof, with clear icons and labels.

Giao diện phần mềm dễ hiểu, có biểu tượng và nhãn rõ ràng.

the process is idiot-proof; just follow the numbered steps.

Quy trình dễ hiểu; chỉ cần làm theo các bước được đánh số.

we aimed for an idiot-proof solution to minimize user error.

Chúng tôi hướng tới một giải pháp dễ hiểu để giảm thiểu lỗi người dùng.

the new checkout system is idiot-proof, even for first-time users.

Hệ thống thanh toán mới dễ hiểu, ngay cả đối với người dùng lần đầu.

the application form is idiot-proof, with clear and concise questions.

Biểu mẫu ứng tuyển dễ hiểu, với các câu hỏi rõ ràng và ngắn gọn.

the training program was idiot-proof, focusing on basic skills.

Chương trình đào tạo dễ hiểu, tập trung vào các kỹ năng cơ bản.

the voting machine was designed to be idiot-proof and accessible.

Máy bỏ phiếu được thiết kế để dễ hiểu và dễ tiếp cận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay