ijtihad

[Mỹ]/ɪdʒˈtiːhæd/
[Anh]/ɪdʒˈtiːhæd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tư duy hoặc diễn giải pháp lý độc lập trong luật Hồi giáo; nỗ lực của một học giả đủ điều kiện để suy ra các phán quyết từ các nguồn văn bản.
Các dạng của từ
số nhiềuijtihads

Cụm từ & Cách kết hợp

perform ijtihad

Thực hành ijtihad

exercise ijtihad

Thực hành ijtihad

practice ijtihad

Thực hành ijtihad

engage in ijtihad

Tham gia vào ijtihad

ijtihad effort

Nỗ lực ijtihad

ijtihad process

Quy trình ijtihad

collective ijtihad

Ijtihad tập thể

modern ijtihad

Ijtihad hiện đại

independent ijtihad

Ijtihad độc lập

scholarly ijtihad

Ijtihad học thuật

Câu ví dụ

scholars must undertake ijtihad to address contemporary issues in islamic society.

Các học giả phải tiến hành ijtihad để giải quyết các vấn đề hiện đại trong xã hội Hồi giáo.

the door of ijtihad remains open for qualified jurists seeking religious guidance.

Cánh cửa ijtihad vẫn mở cho các luật sư đủ điều kiện tìm kiếm sự hướng dẫn tôn giáo.

modern muslim intellectuals call for renewed ijtihad in light of changing circumstances.

Các trí thức Hồi giáo hiện đại kêu gọi một sự ijtihad mới trong bối cảnh thay đổi.

ijtihad serves as a vital mechanism for adapting islamic law to modern contexts.

Ijtihad đóng vai trò là một cơ chế quan trọng để thích ứng luật Hồi giáo với bối cảnh hiện đại.

the tradition of ijtihad flourished during the classical period of islamic scholarship.

Tradition của ijtihad phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn cổ điển của học thuật Hồi giáo.

collective ijtihad among scholars can produce more nuanced legal opinions.

Ijtihad tập thể giữa các học giả có thể tạo ra các ý kiến pháp lý tinh tế hơn.

rigorous ijtihad requires deep knowledge of arabic and classical islamic texts.

Ijtihad nghiêm ngặt đòi hỏi kiến thức sâu rộng về tiếng Ả Rập và các văn bản Hồi giáo cổ điển.

some argue that the practice of ijtihad declined after the medieval period.

Một số người cho rằng thực hành ijtihad đã suy giảm sau thời kỳ trung cổ.

ijma and ijtihad together form the foundations of islamic jurisprudence.

Ijma và ijtihad cùng nhau tạo nên nền tảng của luật học Hồi giáo.

reformers emphasize that ijtihad is essential for muslim intellectual vitality.

Các nhà cải cách nhấn mạnh rằng ijtihad là cần thiết cho sự sống còn của trí tuệ Hồi giáo.

the methodology of ijtihad varies across different islamic legal schools.

Phương pháp của ijtihad thay đổi tùy theo các trường phái pháp lý Hồi giáo khác nhau.

contemporary ijtihad must balance traditional sources with current realities.

Ijtihad hiện đại phải cân bằng giữa các nguồn gốc truyền thống và thực tế hiện tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay