illumine

[Mỹ]/ɪˈluːmɪn/
[Anh]/ɪˈluːmɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. làm sáng lên hoặc làm rực rỡ; làm sáng tỏ hoặc truyền cảm hứng; làm rõ hoặc làm sáng tỏ
Word Forms
quá khứ phân từillumined
thì quá khứillumined
ngôi thứ ba số ítillumines
hiện tại phân từillumining

Cụm từ & Cách kết hợp

illumine the path

chiếu sáng con đường

illumine our minds

chiếu sáng tâm trí của chúng ta

illumine the way

chiếu sáng con đường đi

illumine the truth

chiếu sáng sự thật

illumine the darkness

chiếu sáng bóng tối

illumine the night

chiếu sáng màn đêm

illumine the soul

chiếu sáng tâm hồn

illumine the heart

chiếu sáng trái tim

illumine our lives

chiếu sáng cuộc sống của chúng ta

illumine the future

chiếu sáng tương lai

Câu ví dụ

the teacher tried to illumine the complex topic for her students.

Người giáo viên đã cố gắng làm sáng tỏ chủ đề phức tạp cho học sinh của mình.

reading can illumine our understanding of different cultures.

Đọc sách có thể làm sáng tỏ sự hiểu biết của chúng ta về các nền văn hóa khác nhau.

his speech aimed to illumine the importance of environmental conservation.

Bài phát biểu của anh ta nhằm mục đích làm sáng tỏ tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường.

the documentary seeks to illumine the struggles of marginalized communities.

Nhà tài liệu tìm cách làm sáng tỏ những khó khăn mà các cộng đồng bị gạt ra ngoài phải đối mặt.

art can illumine the human experience in profound ways.

Nghệ thuật có thể làm sáng tỏ trải nghiệm của con người theo những cách sâu sắc.

she used anecdotes to illumine her points during the presentation.

Cô ấy đã sử dụng những câu chuyện để làm sáng tỏ những điểm của mình trong suốt buổi thuyết trình.

the research aims to illumine the effects of climate change on wildlife.

Nghiên cứu nhằm mục đích làm sáng tỏ tác động của biến đổi khí hậu đối với động vật hoang dã.

his insights helped to illumine the challenges faced by the industry.

Những hiểu biết sâu sắc của anh ấy đã giúp làm sáng tỏ những thách thức mà ngành công nghiệp phải đối mặt.

books can illumine the minds of young readers.

Sách có thể làm sáng tỏ tâm trí của những người trẻ đọc sách.

she hoped her research would illumine the path for future studies.

Cô ấy hy vọng rằng nghiên cứu của mình sẽ làm sáng tỏ con đường cho các nghiên cứu trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay