| quá khứ phân từ | illumined |
| thì quá khứ | illumined |
| ngôi thứ ba số ít | illumines |
| hiện tại phân từ | illumining |
illumine the path
chiếu sáng con đường
illumine our minds
chiếu sáng tâm trí của chúng ta
illumine the way
chiếu sáng con đường đi
illumine the truth
chiếu sáng sự thật
illumine the darkness
chiếu sáng bóng tối
illumine the night
chiếu sáng màn đêm
illumine the soul
chiếu sáng tâm hồn
illumine the heart
chiếu sáng trái tim
illumine our lives
chiếu sáng cuộc sống của chúng ta
illumine the future
chiếu sáng tương lai
the teacher tried to illumine the complex topic for her students.
Người giáo viên đã cố gắng làm sáng tỏ chủ đề phức tạp cho học sinh của mình.
reading can illumine our understanding of different cultures.
Đọc sách có thể làm sáng tỏ sự hiểu biết của chúng ta về các nền văn hóa khác nhau.
his speech aimed to illumine the importance of environmental conservation.
Bài phát biểu của anh ta nhằm mục đích làm sáng tỏ tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường.
the documentary seeks to illumine the struggles of marginalized communities.
Nhà tài liệu tìm cách làm sáng tỏ những khó khăn mà các cộng đồng bị gạt ra ngoài phải đối mặt.
art can illumine the human experience in profound ways.
Nghệ thuật có thể làm sáng tỏ trải nghiệm của con người theo những cách sâu sắc.
she used anecdotes to illumine her points during the presentation.
Cô ấy đã sử dụng những câu chuyện để làm sáng tỏ những điểm của mình trong suốt buổi thuyết trình.
the research aims to illumine the effects of climate change on wildlife.
Nghiên cứu nhằm mục đích làm sáng tỏ tác động của biến đổi khí hậu đối với động vật hoang dã.
his insights helped to illumine the challenges faced by the industry.
Những hiểu biết sâu sắc của anh ấy đã giúp làm sáng tỏ những thách thức mà ngành công nghiệp phải đối mặt.
books can illumine the minds of young readers.
Sách có thể làm sáng tỏ tâm trí của những người trẻ đọc sách.
she hoped her research would illumine the path for future studies.
Cô ấy hy vọng rằng nghiên cứu của mình sẽ làm sáng tỏ con đường cho các nghiên cứu trong tương lai.
illumine the path
chiếu sáng con đường
illumine our minds
chiếu sáng tâm trí của chúng ta
illumine the way
chiếu sáng con đường đi
illumine the truth
chiếu sáng sự thật
illumine the darkness
chiếu sáng bóng tối
illumine the night
chiếu sáng màn đêm
illumine the soul
chiếu sáng tâm hồn
illumine the heart
chiếu sáng trái tim
illumine our lives
chiếu sáng cuộc sống của chúng ta
illumine the future
chiếu sáng tương lai
the teacher tried to illumine the complex topic for her students.
Người giáo viên đã cố gắng làm sáng tỏ chủ đề phức tạp cho học sinh của mình.
reading can illumine our understanding of different cultures.
Đọc sách có thể làm sáng tỏ sự hiểu biết của chúng ta về các nền văn hóa khác nhau.
his speech aimed to illumine the importance of environmental conservation.
Bài phát biểu của anh ta nhằm mục đích làm sáng tỏ tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường.
the documentary seeks to illumine the struggles of marginalized communities.
Nhà tài liệu tìm cách làm sáng tỏ những khó khăn mà các cộng đồng bị gạt ra ngoài phải đối mặt.
art can illumine the human experience in profound ways.
Nghệ thuật có thể làm sáng tỏ trải nghiệm của con người theo những cách sâu sắc.
she used anecdotes to illumine her points during the presentation.
Cô ấy đã sử dụng những câu chuyện để làm sáng tỏ những điểm của mình trong suốt buổi thuyết trình.
the research aims to illumine the effects of climate change on wildlife.
Nghiên cứu nhằm mục đích làm sáng tỏ tác động của biến đổi khí hậu đối với động vật hoang dã.
his insights helped to illumine the challenges faced by the industry.
Những hiểu biết sâu sắc của anh ấy đã giúp làm sáng tỏ những thách thức mà ngành công nghiệp phải đối mặt.
books can illumine the minds of young readers.
Sách có thể làm sáng tỏ tâm trí của những người trẻ đọc sách.
she hoped her research would illumine the path for future studies.
Cô ấy hy vọng rằng nghiên cứu của mình sẽ làm sáng tỏ con đường cho các nghiên cứu trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay