illuminators

[Mỹ]/[ˌɪljuːmɪˈneɪtə(r)]/
[Anh]/[ˌɪljuːmɪˈneɪtə(r)]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người có công việc thắp nến trong nhà thờ; một thiết bị cho phép ánh sáng vào tàu ngầm hoặc các tàu khác; một người cung cấp sự khai sáng hoặc truyền cảm hứng.

Cụm từ & Cách kết hợp

illuminators installed

đèn chiếu sáng đã được lắp đặt

illuminator system

hệ thống đèn chiếu sáng

illuminators working

đèn chiếu sáng đang hoạt động

illuminator light

ánh đèn chiếu sáng

illuminators needed

cần đèn chiếu sáng

illuminator beam

chùm tia đèn chiếu sáng

illuminators on

bật đèn chiếu sáng

illuminator failure

lỗi đèn chiếu sáng

illuminators shine

đèn chiếu sáng chiếu sáng

illuminator switch

công tắc đèn chiếu sáng

Câu ví dụ

the submarine’s powerful illuminators cut through the dark ocean water.

Những đèn chiếu sáng mạnh mẽ của tàu ngầm xuyên qua làn nước biển tối tăm.

emergency illuminators automatically activated in the theater when the power failed.

Đèn chiếu sáng khẩn cấp tự động bật sáng trong nhà hát khi mất điện.

search and rescue teams used handheld illuminators to scan the wreckage.

Các đội tìm kiếm và cứu hộ sử dụng đèn chiếu sáng cầm tay để quét khu vực nạn.

the stage was lit by strategically placed illuminators, creating a dramatic effect.

Sân khấu được chiếu sáng bởi đèn chiếu sáng được đặt một cách chiến lược, tạo hiệu ứng kịch tính.

the ship’s illuminators helped guide it safely into the harbor.

Đèn chiếu sáng của tàu đã giúp nó đi vào bến cảng một cách an toàn.

maintenance crews regularly inspected the aircraft’s illuminators.

Các đội bảo trì thường xuyên kiểm tra đèn chiếu sáng của máy bay.

new, energy-efficient illuminators were installed in the parking garage.

Đèn chiếu sáng mới, tiết kiệm năng lượng đã được lắp đặt trong bãi đậu xe.

the museum’s illuminators highlighted the ancient artifacts.

Đèn chiếu sáng của bảo tàng làm nổi bật các hiện vật cổ đại.

divers used waterproof illuminators to explore the underwater cave.

Các thợ lặn sử dụng đèn chiếu sáng chống nước để khám phá hang động dưới nước.

the lighthouse’s rotating illuminators warned ships of the rocky coastline.

Đèn chiếu sáng xoay của ngọn hải đăng cảnh báo tàu thuyền về bờ biển đá gồ ghề.

powerful illuminators were mounted on the security vehicle for nighttime patrols.

Đèn chiếu sáng mạnh mẽ được gắn trên xe bảo vệ để tuần tra ban đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay