room darkener
chất làm tối phòng
window darkener
chất làm tối cửa sổ
darkener shade
chất làm tối rèm
being a darkener
là chất làm tối
darkener cloth
vải làm tối
used darkener
chất làm tối đã sử dụng
darkener panels
ván làm tối
portable darkener
chất làm tối di động
darkener film
màng làm tối
heavy darkener
chất làm tối nặng
the photographer used a darkener to deepen the shadows in the image.
Người chụp ảnh đã sử dụng chất tối màu để làm sâu hơn các vùng tối trong hình ảnh.
she applied a darkener to the fabric to achieve a more antique look.
Cô ấy đã sử dụng chất tối màu lên vải để tạo vẻ cổ xưa hơn.
the darkener solution needs to be mixed carefully before use.
Dung dịch chất tối màu cần được trộn cẩn thận trước khi sử dụng.
he experimented with different darkeners to find the best effect.
Anh ấy đã thử nghiệm với các loại chất tối màu khác nhau để tìm hiệu ứng tốt nhất.
a strong darkener can significantly alter the color of the print.
Một loại chất tối màu mạnh có thể làm thay đổi đáng kể màu sắc của bản in.
the darkener helped create a dramatic contrast in the photograph.
Chất tối màu đã giúp tạo ra sự tương phản mạnh mẽ trong bức ảnh.
she used a fabric darkener to restore the faded denim jeans.
Cô ấy đã sử dụng chất tối màu dành cho vải để phục hồi quần jeans phai màu.
the darkener's effect is more pronounced on lighter fabrics.
Tác dụng của chất tối màu rõ rệt hơn trên các loại vải sáng màu.
always test the darkener on a small area first.
Luôn thử chất tối màu trên một khu vực nhỏ trước.
the darkener provided a rich, aged appearance to the paper.
Chất tối màu đã mang lại vẻ ngoài cổ kính và đậm đà cho giấy.
he purchased a specialized darkener for his antique restoration project.
Anh ấy đã mua một loại chất tối màu chuyên dụng cho dự án phục hồi cổ vật của mình.
room darkener
chất làm tối phòng
window darkener
chất làm tối cửa sổ
darkener shade
chất làm tối rèm
being a darkener
là chất làm tối
darkener cloth
vải làm tối
used darkener
chất làm tối đã sử dụng
darkener panels
ván làm tối
portable darkener
chất làm tối di động
darkener film
màng làm tối
heavy darkener
chất làm tối nặng
the photographer used a darkener to deepen the shadows in the image.
Người chụp ảnh đã sử dụng chất tối màu để làm sâu hơn các vùng tối trong hình ảnh.
she applied a darkener to the fabric to achieve a more antique look.
Cô ấy đã sử dụng chất tối màu lên vải để tạo vẻ cổ xưa hơn.
the darkener solution needs to be mixed carefully before use.
Dung dịch chất tối màu cần được trộn cẩn thận trước khi sử dụng.
he experimented with different darkeners to find the best effect.
Anh ấy đã thử nghiệm với các loại chất tối màu khác nhau để tìm hiệu ứng tốt nhất.
a strong darkener can significantly alter the color of the print.
Một loại chất tối màu mạnh có thể làm thay đổi đáng kể màu sắc của bản in.
the darkener helped create a dramatic contrast in the photograph.
Chất tối màu đã giúp tạo ra sự tương phản mạnh mẽ trong bức ảnh.
she used a fabric darkener to restore the faded denim jeans.
Cô ấy đã sử dụng chất tối màu dành cho vải để phục hồi quần jeans phai màu.
the darkener's effect is more pronounced on lighter fabrics.
Tác dụng của chất tối màu rõ rệt hơn trên các loại vải sáng màu.
always test the darkener on a small area first.
Luôn thử chất tối màu trên một khu vực nhỏ trước.
the darkener provided a rich, aged appearance to the paper.
Chất tối màu đã mang lại vẻ ngoài cổ kính và đậm đà cho giấy.
he purchased a specialized darkener for his antique restoration project.
Anh ấy đã mua một loại chất tối màu chuyên dụng cho dự án phục hồi cổ vật của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay