darkeners of the sky
những chất làm tối trời
using darkeners
sử dụng chất làm tối
room darkeners
chất làm tối phòng
natural darkeners
chất làm tối tự nhiên
image darkeners
chất làm tối hình ảnh
darkeners applied
chất làm tối được áp dụng
window darkeners
chất làm tối cửa sổ
film darkeners
chất làm tối phim
adding darkeners
thêm chất làm tối
heavy darkeners
chất làm tối nặng
the room was filled with heavy, darkeners that blocked out the morning sun.
Phòng đầy ắp những tấm rèm tối màu giúp che khuất ánh nắng buổi sáng.
we used blackout darkeners in the bedroom to help the baby sleep better.
Chúng tôi sử dụng rèm tối màu trong phòng ngủ để giúp em bé ngủ ngon hơn.
the photographer brought darkeners to reduce the glare on the lake.
Nhà chụp ảnh mang theo những tấm rèm tối màu nhằm giảm chói sáng trên mặt hồ.
applying darkeners to the windows made the home theater experience more immersive.
Áp dụng rèm tối màu lên cửa sổ giúp trải nghiệm rạp hát gia đình trở nên sống động hơn.
the stagehands installed darkeners to create a dramatic lighting effect.
Những người làm sân khấu lắp đặt rèm tối màu để tạo hiệu ứng ánh sáng kịch tính.
she added darkeners to the camera lens to control the exposure.
Cô ấy thêm rèm tối màu vào ống kính máy ảnh để kiểm soát độ phơi sáng.
the curtains were thick darkeners, perfect for afternoon naps.
Chiếc rèm dày đặc là những tấm rèm tối màu, lý tưởng cho giấc ngủ trưa.
the observatory used specialized darkeners to minimize light pollution.
Trạm quan sát sử dụng các loại rèm tối màu chuyên dụng để giảm thiểu ô nhiễm ánh sáng.
he installed motorized darkeners for convenience and ease of use.
Anh ấy lắp đặt rèm tối màu tự động để thuận tiện và dễ sử dụng.
the darkeners helped reduce the heat entering the greenhouse.
Các tấm rèm tối màu giúp giảm nhiệt lượng đi vào nhà kính.
we purchased sheer darkeners to maintain privacy while letting in light.
Chúng tôi mua rèm mỏng để duy trì sự riêng tư trong khi vẫn cho ánh sáng vào.
darkeners of the sky
những chất làm tối trời
using darkeners
sử dụng chất làm tối
room darkeners
chất làm tối phòng
natural darkeners
chất làm tối tự nhiên
image darkeners
chất làm tối hình ảnh
darkeners applied
chất làm tối được áp dụng
window darkeners
chất làm tối cửa sổ
film darkeners
chất làm tối phim
adding darkeners
thêm chất làm tối
heavy darkeners
chất làm tối nặng
the room was filled with heavy, darkeners that blocked out the morning sun.
Phòng đầy ắp những tấm rèm tối màu giúp che khuất ánh nắng buổi sáng.
we used blackout darkeners in the bedroom to help the baby sleep better.
Chúng tôi sử dụng rèm tối màu trong phòng ngủ để giúp em bé ngủ ngon hơn.
the photographer brought darkeners to reduce the glare on the lake.
Nhà chụp ảnh mang theo những tấm rèm tối màu nhằm giảm chói sáng trên mặt hồ.
applying darkeners to the windows made the home theater experience more immersive.
Áp dụng rèm tối màu lên cửa sổ giúp trải nghiệm rạp hát gia đình trở nên sống động hơn.
the stagehands installed darkeners to create a dramatic lighting effect.
Những người làm sân khấu lắp đặt rèm tối màu để tạo hiệu ứng ánh sáng kịch tính.
she added darkeners to the camera lens to control the exposure.
Cô ấy thêm rèm tối màu vào ống kính máy ảnh để kiểm soát độ phơi sáng.
the curtains were thick darkeners, perfect for afternoon naps.
Chiếc rèm dày đặc là những tấm rèm tối màu, lý tưởng cho giấc ngủ trưa.
the observatory used specialized darkeners to minimize light pollution.
Trạm quan sát sử dụng các loại rèm tối màu chuyên dụng để giảm thiểu ô nhiễm ánh sáng.
he installed motorized darkeners for convenience and ease of use.
Anh ấy lắp đặt rèm tối màu tự động để thuận tiện và dễ sử dụng.
the darkeners helped reduce the heat entering the greenhouse.
Các tấm rèm tối màu giúp giảm nhiệt lượng đi vào nhà kính.
we purchased sheer darkeners to maintain privacy while letting in light.
Chúng tôi mua rèm mỏng để duy trì sự riêng tư trong khi vẫn cho ánh sáng vào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay