obscurers of light
những người che khuất ánh sáng
obscurers appeared
những người che khuất đã xuất hiện
obscurers remain
những người che khuất vẫn còn đó
obscurers block
những người che khuất chặn lại
the heavy fog acted as a natural obscurer for the approaching ships.
Khí trời dày đặc đóng vai trò như một vật cản tự nhiên cho các con tàu đang đến gần.
trees and bushes served as effective obscurers, hiding the wildlife from view.
Cây cối và bụi rậm đóng vai trò như những vật cản hiệu quả, che giấu động vật hoang dã khỏi tầm mắt.
financial reports often contain deliberate obscurers to hide the true state of affairs.
Báo cáo tài chính thường chứa những vật cản cố ý nhằm che giấu tình hình thực sự.
he used complex jargon as an obscurer to confuse the audience.
Ông sử dụng ngôn ngữ chuyên biệt phức tạp như một vật cản để làm cho khán giả bối rối.
the tall buildings were significant obscurers of the sunset view.
Các tòa nhà cao tầng là những vật cản quan trọng đối với cảnh hoàng hôn.
privacy screens act as visual obscurers in modern office spaces.
Các màn chắn riêng tư đóng vai trò như những vật cản thị giác trong không gian văn phòng hiện đại.
the artist used layers of paint as obscurers to create depth in the painting.
Nghệ sĩ sử dụng các lớp sơn như những vật cản để tạo chiều sâu cho bức tranh.
political spin is often an obscurer of uncomfortable truths.
Việc điều chỉnh chính trị thường là một vật cản cho những sự thật khó chịu.
the dense smoke provided a temporary obscurer for the fleeing refugees.
Khí sương đặc đã cung cấp một vật cản tạm thời cho những người tị nạn đang chạy trốn.
they installed blinds as obscurers to block out the harsh sunlight.
Họ lắp rèm cửa để làm vật cản nhằm chặn ánh nắng gay gắt.
the mountain range served as a formidable obscurer for the valley below.
Dãy núi đóng vai trò như một vật cản đáng sợ cho thung lũng bên dưới.
obscurers of light
những người che khuất ánh sáng
obscurers appeared
những người che khuất đã xuất hiện
obscurers remain
những người che khuất vẫn còn đó
obscurers block
những người che khuất chặn lại
the heavy fog acted as a natural obscurer for the approaching ships.
Khí trời dày đặc đóng vai trò như một vật cản tự nhiên cho các con tàu đang đến gần.
trees and bushes served as effective obscurers, hiding the wildlife from view.
Cây cối và bụi rậm đóng vai trò như những vật cản hiệu quả, che giấu động vật hoang dã khỏi tầm mắt.
financial reports often contain deliberate obscurers to hide the true state of affairs.
Báo cáo tài chính thường chứa những vật cản cố ý nhằm che giấu tình hình thực sự.
he used complex jargon as an obscurer to confuse the audience.
Ông sử dụng ngôn ngữ chuyên biệt phức tạp như một vật cản để làm cho khán giả bối rối.
the tall buildings were significant obscurers of the sunset view.
Các tòa nhà cao tầng là những vật cản quan trọng đối với cảnh hoàng hôn.
privacy screens act as visual obscurers in modern office spaces.
Các màn chắn riêng tư đóng vai trò như những vật cản thị giác trong không gian văn phòng hiện đại.
the artist used layers of paint as obscurers to create depth in the painting.
Nghệ sĩ sử dụng các lớp sơn như những vật cản để tạo chiều sâu cho bức tranh.
political spin is often an obscurer of uncomfortable truths.
Việc điều chỉnh chính trị thường là một vật cản cho những sự thật khó chịu.
the dense smoke provided a temporary obscurer for the fleeing refugees.
Khí sương đặc đã cung cấp một vật cản tạm thời cho những người tị nạn đang chạy trốn.
they installed blinds as obscurers to block out the harsh sunlight.
Họ lắp rèm cửa để làm vật cản nhằm chặn ánh nắng gay gắt.
the mountain range served as a formidable obscurer for the valley below.
Dãy núi đóng vai trò như một vật cản đáng sợ cho thung lũng bên dưới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay