illustrations

[Mỹ]/[ˌɪləˈstreɪʃənz]/
[Anh]/[ˌɪləˈstreɪʃənz]/

Dịch

n. các hình vẽ, sơ đồ, hoặc ảnh chụp làm rõ một văn bản hoặc chủ đề; hành động làm cho mọi thứ rõ ràng hoặc dễ hiểu; các ví dụ hoặc trường hợp được sử dụng để hỗ trợ một lập luận.

Cụm từ & Cách kết hợp

illustrations included

hình minh họa đi kèm

detailed illustrations

hình minh họa chi tiết

providing illustrations

cung cấp hình minh họa

technical illustrations

hình minh họa kỹ thuật

illustrations show

hình minh họa cho thấy

with illustrations

có hình minh họa

illustrations added

hình minh họa được thêm vào

historical illustrations

hình minh họa lịch sử

illustrations clarify

hình minh họa làm rõ

simple illustrations

hình minh họa đơn giản

Câu ví dụ

the children's book was full of charming illustrations.

Cuốn sách dành cho trẻ em tràn ngập những minh họa quyến rũ.

the report included detailed illustrations to explain the process.

Báo cáo bao gồm các minh họa chi tiết để giải thích quy trình.

the magazine featured stunning illustrations of exotic landscapes.

Tạp chí có các minh họa tuyệt đẹp về những cảnh quan kỳ lạ.

the scientist used illustrations to clarify the complex data.

Nhà khoa học sử dụng các minh họa để làm rõ dữ liệu phức tạp.

the presentation included several helpful illustrations of the concept.

Bài thuyết trình bao gồm một số minh họa hữu ích về khái niệm.

the textbook contained numerous illustrations to aid understanding.

Cuốn sách giáo khoa chứa nhiều minh họa để giúp hiểu rõ hơn.

the website used simple illustrations to guide users.

Trang web sử dụng các minh họa đơn giản để hướng dẫn người dùng.

the article was enhanced by evocative illustrations of the characters.

Bài viết được nâng cao bởi những minh họa gợi tả về các nhân vật.

the artist's signature style is characterized by intricate illustrations.

Phong cách đặc trưng của họa sĩ được thể hiện bởi những minh họa phức tạp.

the manual provided clear illustrations of the assembly steps.

Hướng dẫn sử dụng cung cấp các minh họa rõ ràng về các bước lắp ráp.

the historical document was accompanied by historical illustrations.

Tài liệu lịch sử đi kèm với các minh họa lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay