diagrams

[Mỹ]/ˈdaɪəɡræmz/
[Anh]/ˈdaɪəɡræmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.biểu đồ hoặc hình vẽ giải thích hoặc minh họa điều gì đó
v.để đại diện cho điều gì đó trong một sơ đồ

Cụm từ & Cách kết hợp

flow diagrams

sơ đồ luồng

data diagrams

sơ đồ dữ liệu

network diagrams

sơ đồ mạng

organization diagrams

sơ đồ tổ chức

uml diagrams

sơ đồ UML

venn diagrams

sơ đồ Venn

entity diagrams

sơ đồ thực thể

class diagrams

sơ đồ lớp

sequence diagrams

sơ đồ trình tự

concept diagrams

sơ đồ khái niệm

Câu ví dụ

we use diagrams to illustrate complex concepts.

Chúng tôi sử dụng sơ đồ để minh họa các khái niệm phức tạp.

diagrams can help improve understanding in presentations.

Sơ đồ có thể giúp cải thiện sự hiểu biết trong các bài thuyết trình.

teachers often use diagrams to explain scientific processes.

Giáo viên thường sử dụng sơ đồ để giải thích các quy trình khoa học.

creating diagrams is essential for effective communication.

Việc tạo ra sơ đồ là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.

diagrams make it easier to compare different data sets.

Sơ đồ giúp dễ dàng so sánh các tập dữ liệu khác nhau.

we analyzed the diagrams to find patterns in the data.

Chúng tôi đã phân tích các sơ đồ để tìm ra các mô hình trong dữ liệu.

diagrams can simplify the information for better retention.

Sơ đồ có thể đơn giản hóa thông tin để dễ ghi nhớ hơn.

in engineering, diagrams are crucial for design plans.

Trong kỹ thuật, sơ đồ rất quan trọng cho kế hoạch thiết kế.

we will include diagrams in the report to clarify our findings.

Chúng tôi sẽ bao gồm các sơ đồ trong báo cáo để làm rõ những phát hiện của chúng tôi.

diagrams help visualize the relationships between different elements.

Sơ đồ giúp hình dung các mối quan hệ giữa các yếu tố khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay