flow diagrams
sơ đồ luồng
data diagrams
sơ đồ dữ liệu
network diagrams
sơ đồ mạng
organization diagrams
sơ đồ tổ chức
uml diagrams
sơ đồ UML
venn diagrams
sơ đồ Venn
entity diagrams
sơ đồ thực thể
class diagrams
sơ đồ lớp
sequence diagrams
sơ đồ trình tự
concept diagrams
sơ đồ khái niệm
we use diagrams to illustrate complex concepts.
Chúng tôi sử dụng sơ đồ để minh họa các khái niệm phức tạp.
diagrams can help improve understanding in presentations.
Sơ đồ có thể giúp cải thiện sự hiểu biết trong các bài thuyết trình.
teachers often use diagrams to explain scientific processes.
Giáo viên thường sử dụng sơ đồ để giải thích các quy trình khoa học.
creating diagrams is essential for effective communication.
Việc tạo ra sơ đồ là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
diagrams make it easier to compare different data sets.
Sơ đồ giúp dễ dàng so sánh các tập dữ liệu khác nhau.
we analyzed the diagrams to find patterns in the data.
Chúng tôi đã phân tích các sơ đồ để tìm ra các mô hình trong dữ liệu.
diagrams can simplify the information for better retention.
Sơ đồ có thể đơn giản hóa thông tin để dễ ghi nhớ hơn.
in engineering, diagrams are crucial for design plans.
Trong kỹ thuật, sơ đồ rất quan trọng cho kế hoạch thiết kế.
we will include diagrams in the report to clarify our findings.
Chúng tôi sẽ bao gồm các sơ đồ trong báo cáo để làm rõ những phát hiện của chúng tôi.
diagrams help visualize the relationships between different elements.
Sơ đồ giúp hình dung các mối quan hệ giữa các yếu tố khác nhau.
flow diagrams
sơ đồ luồng
data diagrams
sơ đồ dữ liệu
network diagrams
sơ đồ mạng
organization diagrams
sơ đồ tổ chức
uml diagrams
sơ đồ UML
venn diagrams
sơ đồ Venn
entity diagrams
sơ đồ thực thể
class diagrams
sơ đồ lớp
sequence diagrams
sơ đồ trình tự
concept diagrams
sơ đồ khái niệm
we use diagrams to illustrate complex concepts.
Chúng tôi sử dụng sơ đồ để minh họa các khái niệm phức tạp.
diagrams can help improve understanding in presentations.
Sơ đồ có thể giúp cải thiện sự hiểu biết trong các bài thuyết trình.
teachers often use diagrams to explain scientific processes.
Giáo viên thường sử dụng sơ đồ để giải thích các quy trình khoa học.
creating diagrams is essential for effective communication.
Việc tạo ra sơ đồ là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
diagrams make it easier to compare different data sets.
Sơ đồ giúp dễ dàng so sánh các tập dữ liệu khác nhau.
we analyzed the diagrams to find patterns in the data.
Chúng tôi đã phân tích các sơ đồ để tìm ra các mô hình trong dữ liệu.
diagrams can simplify the information for better retention.
Sơ đồ có thể đơn giản hóa thông tin để dễ ghi nhớ hơn.
in engineering, diagrams are crucial for design plans.
Trong kỹ thuật, sơ đồ rất quan trọng cho kế hoạch thiết kế.
we will include diagrams in the report to clarify our findings.
Chúng tôi sẽ bao gồm các sơ đồ trong báo cáo để làm rõ những phát hiện của chúng tôi.
diagrams help visualize the relationships between different elements.
Sơ đồ giúp hình dung các mối quan hệ giữa các yếu tố khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay