drawings

[Mỹ]/[ˈdrɔːɪŋz]/
[Anh]/[ˈdrɔːɪŋz]/

Dịch

n. một bức tranh hoặc sơ đồ được vẽ bằng tay, đặc biệt là một bức tranh mang phong cách hoặc thể hiện một cảnh hoặc vật thể cụ thể.; hành động tạo ra một bức tranh hoặc sơ đồ.; một kết luận hoặc suy luận rút ra từ các bằng chứng có sẵn.; một trò chơi may rủi trong đó người chơi chia bài và đặt cược vào kết quả.

Cụm từ & Cách kết hợp

child's drawings

bản vẽ của trẻ em

technical drawings

bản vẽ kỹ thuật

detailed drawings

bản vẽ chi tiết

making drawings

vẽ bản vẽ

examining drawings

xem xét bản vẽ

original drawings

bản vẽ gốc

pencil drawings

bản vẽ chì

cartoon drawings

bản vẽ hoạt hình

viewing drawings

xem bản vẽ

creating drawings

tạo bản vẽ

Câu ví dụ

the children made colorful drawings during art class.

Những đứa trẻ đã tạo ra những bức vẽ đầy màu sắc trong giờ học nghệ thuật.

he carefully studied the old drawings for inspiration.

Anh ta cẩn thận nghiên cứu những bức vẽ cũ để lấy cảm hứng.

she keeps her childhood drawings in a scrapbook.

Cô ấy giữ những bức vẽ thời thơ ấu của mình trong một cuốn sổ nhỏ.

the architect presented detailed drawings of the new building.

Kiến trúc sư đã trình bày những bản vẽ chi tiết về tòa nhà mới.

the museum displayed a collection of renaissance drawings.

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các bản vẽ thời kỳ Phục hưng.

the artist's drawings were incredibly detailed and realistic.

Những bức vẽ của họa sĩ rất chi tiết và chân thực.

we used online software to create technical drawings.

Chúng tôi đã sử dụng phần mềm trực tuyến để tạo ra các bản vẽ kỹ thuật.

the forensic team analyzed the suspect's drawings.

Nhóm pháp y đã phân tích các bản vẽ của nghi phạm.

he sketched quick drawings to capture the scene.

Anh ta phác thảo nhanh các bức vẽ để ghi lại cảnh.

the student's drawings showed a lot of creativity.

Những bức vẽ của học sinh cho thấy rất nhiều sự sáng tạo.

the engineer reviewed the structural drawings carefully.

Kỹ sư đã xem xét cẩn thận các bản vẽ kết cấu.

she compared the original drawings with the final design.

Cô ấy so sánh các bản vẽ gốc với thiết kế cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay