imaginably better
tốt hơn đáng kể
imaginably worse
tệ hơn đáng kể
imaginably large
lớn hơn đáng kể
imaginably small
nhỏ hơn đáng kể
imaginably good
tốt hơn đáng kể
imaginably fast
nhanh hơn đáng kể
imaginably complex
phức tạp hơn đáng kể
imaginably simple
đơn giản hơn đáng kể
imaginably rich
giàu có hơn đáng kể
imaginably powerful
mạnh mẽ hơn đáng kể
imaginably, the weather could change at any moment.
Có thể, thời tiết có thể thay đổi bất cứ lúc nào.
she is, imaginably, the best candidate for the job.
Cô ấy, có thể nói, là ứng viên tốt nhất cho công việc.
imaginably, he has traveled to every continent.
Có thể nói, anh ấy đã đi du lịch đến mọi châu lục.
imaginably, the project will take longer than expected.
Có thể nói, dự án sẽ mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
imaginably, the results will be more positive than negative.
Có thể nói, kết quả sẽ tích cực hơn tiêu cực.
imaginably, the book will become a bestseller.
Có thể nói, cuốn sách sẽ trở thành một cuốn sách bán chạy nhất.
imaginably, they will win the championship this year.
Có thể nói, họ sẽ giành chức vô địch năm nay.
imaginably, the new technology will revolutionize the industry.
Có thể nói, công nghệ mới sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp.
imaginably, the team will achieve great success.
Có thể nói, đội sẽ đạt được thành công lớn.
imaginably, the event will attract a large audience.
Có thể nói, sự kiện sẽ thu hút được lượng khán giả lớn.
imaginably better
tốt hơn đáng kể
imaginably worse
tệ hơn đáng kể
imaginably large
lớn hơn đáng kể
imaginably small
nhỏ hơn đáng kể
imaginably good
tốt hơn đáng kể
imaginably fast
nhanh hơn đáng kể
imaginably complex
phức tạp hơn đáng kể
imaginably simple
đơn giản hơn đáng kể
imaginably rich
giàu có hơn đáng kể
imaginably powerful
mạnh mẽ hơn đáng kể
imaginably, the weather could change at any moment.
Có thể, thời tiết có thể thay đổi bất cứ lúc nào.
she is, imaginably, the best candidate for the job.
Cô ấy, có thể nói, là ứng viên tốt nhất cho công việc.
imaginably, he has traveled to every continent.
Có thể nói, anh ấy đã đi du lịch đến mọi châu lục.
imaginably, the project will take longer than expected.
Có thể nói, dự án sẽ mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
imaginably, the results will be more positive than negative.
Có thể nói, kết quả sẽ tích cực hơn tiêu cực.
imaginably, the book will become a bestseller.
Có thể nói, cuốn sách sẽ trở thành một cuốn sách bán chạy nhất.
imaginably, they will win the championship this year.
Có thể nói, họ sẽ giành chức vô địch năm nay.
imaginably, the new technology will revolutionize the industry.
Có thể nói, công nghệ mới sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp.
imaginably, the team will achieve great success.
Có thể nói, đội sẽ đạt được thành công lớn.
imaginably, the event will attract a large audience.
Có thể nói, sự kiện sẽ thu hút được lượng khán giả lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay