imaginably

[Mỹ]/ɪˈmædʒ.ɪ.nə.bli/
[Anh]/ɪˈmædʒ.ɪ.nə.bli/

Dịch

adv. theo cách mà có thể tưởng tượng được

Cụm từ & Cách kết hợp

imaginably better

tốt hơn đáng kể

imaginably worse

tệ hơn đáng kể

imaginably large

lớn hơn đáng kể

imaginably small

nhỏ hơn đáng kể

imaginably good

tốt hơn đáng kể

imaginably fast

nhanh hơn đáng kể

imaginably complex

phức tạp hơn đáng kể

imaginably simple

đơn giản hơn đáng kể

imaginably rich

giàu có hơn đáng kể

imaginably powerful

mạnh mẽ hơn đáng kể

Câu ví dụ

imaginably, the weather could change at any moment.

Có thể, thời tiết có thể thay đổi bất cứ lúc nào.

she is, imaginably, the best candidate for the job.

Cô ấy, có thể nói, là ứng viên tốt nhất cho công việc.

imaginably, he has traveled to every continent.

Có thể nói, anh ấy đã đi du lịch đến mọi châu lục.

imaginably, the project will take longer than expected.

Có thể nói, dự án sẽ mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

imaginably, the results will be more positive than negative.

Có thể nói, kết quả sẽ tích cực hơn tiêu cực.

imaginably, the book will become a bestseller.

Có thể nói, cuốn sách sẽ trở thành một cuốn sách bán chạy nhất.

imaginably, they will win the championship this year.

Có thể nói, họ sẽ giành chức vô địch năm nay.

imaginably, the new technology will revolutionize the industry.

Có thể nói, công nghệ mới sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp.

imaginably, the team will achieve great success.

Có thể nói, đội sẽ đạt được thành công lớn.

imaginably, the event will attract a large audience.

Có thể nói, sự kiện sẽ thu hút được lượng khán giả lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay