immanentist

[Mỹ]/ˈɪmənəntɪst/
[Anh]/ˈɪmənəntɪst/

Dịch

n. người tin vào chủ nghĩa hiện hữu

Cụm từ & Cách kết hợp

immanentist view

quan điểm nội tại

immanentist philosophy

triết học nội tại

immanentist approach

cách tiếp cận nội tại

immanentist framework

khung nội tại

immanentist theory

thuyết nội tại

immanentist perspective

quan điểm nội tại

immanentist tradition

truyền thống nội tại

immanentist concept

khái niệm nội tại

immanentist argument

luận điểm nội tại

immanentist interpretation

sự diễn giải nội tại

Câu ví dụ

many philosophers identify as immanentists, focusing on the inherent qualities of existence.

Nhiều nhà triết học nhận dạng mình là những người nội tại, tập trung vào những phẩm chất vốn có của sự tồn tại.

the immanentist perspective emphasizes the connection between the divine and the natural world.

Quan điểm nội tại nhấn mạnh sự kết nối giữa cái thiêng và thế giới tự nhiên.

immanentist theories challenge traditional views of transcendence in spirituality.

Các lý thuyết nội tại thách thức những quan điểm truyền thống về sự siêu việt trong tâm linh.

in art, an immanentist approach can reveal deeper meanings within the work itself.

Trong nghệ thuật, cách tiếp cận nội tại có thể tiết lộ những ý nghĩa sâu sắc hơn trong chính tác phẩm.

some critics argue that immanentist interpretations overlook broader cultural contexts.

Một số nhà phê bình cho rằng các diễn giải nội tại bỏ qua các bối cảnh văn hóa rộng lớn hơn.

the immanentist view is often contrasted with dualistic philosophies.

Quan điểm nội tại thường được đối lập với các triết học nhị nguyên.

immanentist thinkers often explore the relationship between humanity and the universe.

Các nhà tư tưởng nội tại thường khám phá mối quan hệ giữa nhân loại và vũ trụ.

in literature, an immanentist reading can uncover hidden themes and symbols.

Trong văn học, việc đọc nội tại có thể khám phá ra những chủ đề và biểu tượng ẩn giấu.

immanentist beliefs can influence ethical frameworks and moral reasoning.

Niềm tin nội tại có thể ảnh hưởng đến các khuôn khổ đạo đức và lý luận đạo đức.

understanding immanentist concepts can enrich one's philosophical outlook.

Hiểu các khái niệm nội tại có thể làm phong phú thêm quan điểm triết học của một người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay