| số nhiều | dualists |
He is a dualist who believes in the existence of both good and evil forces.
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa nhị nguyên, tin rằng cả thiện và ác đều tồn tại.
The philosopher's dualist perspective on the mind-body problem is well-known in academic circles.
Quan điểm nhị nguyên của nhà triết học về vấn đề tâm trí-thân thể được biết đến rộng rãi trong giới học thuật.
Some religions have a dualist view of the universe, seeing it as a battle between opposing forces.
Một số tôn giáo có quan điểm nhị nguyên về vũ trụ, coi đó là cuộc chiến giữa các thế lực đối lập.
The artist's work often explores the dualist nature of human emotions.
Tác phẩm của nghệ sĩ thường khám phá bản chất nhị nguyên của cảm xúc con người.
In the dualist model of decision-making, individuals weigh both pros and cons before making a choice.
Trong mô hình nhị nguyên về ra quyết định, mọi người cân nhắc cả ưu và nhược điểm trước khi đưa ra lựa chọn.
The novel presents a dualist interpretation of the protagonist's inner struggles.
Cuốn tiểu thuyết trình bày một cách giải thích nhị nguyên về những đấu tranh nội tâm của nhân vật chính.
The dualist approach to problem-solving involves considering multiple perspectives before reaching a conclusion.
Phương pháp nhị nguyên để giải quyết vấn đề liên quan đến việc xem xét nhiều quan điểm trước khi đưa ra kết luận.
She embraces a dualist philosophy that acknowledges the complexity of human nature.
Cô ấy đón nhận một triết lý nhị nguyên thừa nhận sự phức tạp của bản chất con người.
The film explores the dualist themes of love and betrayal in relationships.
Bộ phim khám phá các chủ đề nhị nguyên về tình yêu và phản bội trong các mối quan hệ.
The dualist belief system posits the existence of two separate realms: the material and the spiritual.
Hệ thống niềm tin nhị nguyên cho rằng sự tồn tại của hai cõi riêng biệt: vật chất và tinh thần.
He is a dualist who believes in the existence of both good and evil forces.
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa nhị nguyên, tin rằng cả thiện và ác đều tồn tại.
The philosopher's dualist perspective on the mind-body problem is well-known in academic circles.
Quan điểm nhị nguyên của nhà triết học về vấn đề tâm trí-thân thể được biết đến rộng rãi trong giới học thuật.
Some religions have a dualist view of the universe, seeing it as a battle between opposing forces.
Một số tôn giáo có quan điểm nhị nguyên về vũ trụ, coi đó là cuộc chiến giữa các thế lực đối lập.
The artist's work often explores the dualist nature of human emotions.
Tác phẩm của nghệ sĩ thường khám phá bản chất nhị nguyên của cảm xúc con người.
In the dualist model of decision-making, individuals weigh both pros and cons before making a choice.
Trong mô hình nhị nguyên về ra quyết định, mọi người cân nhắc cả ưu và nhược điểm trước khi đưa ra lựa chọn.
The novel presents a dualist interpretation of the protagonist's inner struggles.
Cuốn tiểu thuyết trình bày một cách giải thích nhị nguyên về những đấu tranh nội tâm của nhân vật chính.
The dualist approach to problem-solving involves considering multiple perspectives before reaching a conclusion.
Phương pháp nhị nguyên để giải quyết vấn đề liên quan đến việc xem xét nhiều quan điểm trước khi đưa ra kết luận.
She embraces a dualist philosophy that acknowledges the complexity of human nature.
Cô ấy đón nhận một triết lý nhị nguyên thừa nhận sự phức tạp của bản chất con người.
The film explores the dualist themes of love and betrayal in relationships.
Bộ phim khám phá các chủ đề nhị nguyên về tình yêu và phản bội trong các mối quan hệ.
The dualist belief system posits the existence of two separate realms: the material and the spiritual.
Hệ thống niềm tin nhị nguyên cho rằng sự tồn tại của hai cõi riêng biệt: vật chất và tinh thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay