immatureness

[Mỹ]/ˌɪməˈtʃʊənəs/
[Anh]/ˌɪməˈtʃʊrnəs/

Dịch

n.trạng thái chưa trưởng thành
Word Forms
số nhiềuimmaturenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

emotional immatureness

sự thiếu trưởng thành về mặt tình cảm

social immatureness

sự thiếu trưởng thành về mặt xã hội

intellectual immatureness

sự thiếu trưởng thành về mặt trí tuệ

behavioral immatureness

sự thiếu trưởng thành về hành vi

personal immatureness

sự thiếu trưởng thành về mặt cá nhân

psychological immatureness

sự thiếu trưởng thành về mặt tâm lý

moral immatureness

sự thiếu trưởng thành về mặt đạo đức

cognitive immatureness

sự thiếu trưởng thành về mặt nhận thức

interpersonal immatureness

sự thiếu trưởng thành trong giao tiếp

Câu ví dụ

his immatureness often leads to poor decisions.

Sự thiếu chín chắn của anh ấy thường dẫn đến những quyết định sai lầm.

we should address her immatureness in a constructive way.

Chúng ta nên giải quyết sự thiếu chín chắn của cô ấy một cách xây dựng.

his immatureness is evident in his reactions.

Sự thiếu chín chắn của anh ấy thể hiện rõ trong phản ứng của anh ấy.

she needs to overcome her immatureness to succeed.

Cô ấy cần vượt qua sự thiếu chín chắn của mình để thành công.

immatureness can be a barrier to personal growth.

Sự thiếu chín chắn có thể là một rào cản cho sự phát triển cá nhân.

his immatureness shows when he can't handle criticism.

Sự thiếu chín chắn của anh ấy thể hiện khi anh ấy không thể xử lý những lời chỉ trích.

they often tease him about his immatureness.

Họ thường trêu chọc anh ấy về sự thiếu chín chắn của anh ấy.

immatureness can affect relationships negatively.

Sự thiếu chín chắn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ.

her immatureness is holding her back from leadership roles.

Sự thiếu chín chắn của cô ấy đang cản trở cô ấy khỏi những vai trò lãnh đạo.

recognizing his immatureness was the first step to improvement.

Việc nhận ra sự thiếu chín chắn của anh ấy là bước đầu tiên để cải thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay