| số nhiều | immaturenesses |
emotional immatureness
sự thiếu trưởng thành về mặt tình cảm
social immatureness
sự thiếu trưởng thành về mặt xã hội
intellectual immatureness
sự thiếu trưởng thành về mặt trí tuệ
behavioral immatureness
sự thiếu trưởng thành về hành vi
personal immatureness
sự thiếu trưởng thành về mặt cá nhân
psychological immatureness
sự thiếu trưởng thành về mặt tâm lý
moral immatureness
sự thiếu trưởng thành về mặt đạo đức
cognitive immatureness
sự thiếu trưởng thành về mặt nhận thức
interpersonal immatureness
sự thiếu trưởng thành trong giao tiếp
his immatureness often leads to poor decisions.
Sự thiếu chín chắn của anh ấy thường dẫn đến những quyết định sai lầm.
we should address her immatureness in a constructive way.
Chúng ta nên giải quyết sự thiếu chín chắn của cô ấy một cách xây dựng.
his immatureness is evident in his reactions.
Sự thiếu chín chắn của anh ấy thể hiện rõ trong phản ứng của anh ấy.
she needs to overcome her immatureness to succeed.
Cô ấy cần vượt qua sự thiếu chín chắn của mình để thành công.
immatureness can be a barrier to personal growth.
Sự thiếu chín chắn có thể là một rào cản cho sự phát triển cá nhân.
his immatureness shows when he can't handle criticism.
Sự thiếu chín chắn của anh ấy thể hiện khi anh ấy không thể xử lý những lời chỉ trích.
they often tease him about his immatureness.
Họ thường trêu chọc anh ấy về sự thiếu chín chắn của anh ấy.
immatureness can affect relationships negatively.
Sự thiếu chín chắn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ.
her immatureness is holding her back from leadership roles.
Sự thiếu chín chắn của cô ấy đang cản trở cô ấy khỏi những vai trò lãnh đạo.
recognizing his immatureness was the first step to improvement.
Việc nhận ra sự thiếu chín chắn của anh ấy là bước đầu tiên để cải thiện.
emotional immatureness
sự thiếu trưởng thành về mặt tình cảm
social immatureness
sự thiếu trưởng thành về mặt xã hội
intellectual immatureness
sự thiếu trưởng thành về mặt trí tuệ
behavioral immatureness
sự thiếu trưởng thành về hành vi
personal immatureness
sự thiếu trưởng thành về mặt cá nhân
psychological immatureness
sự thiếu trưởng thành về mặt tâm lý
moral immatureness
sự thiếu trưởng thành về mặt đạo đức
cognitive immatureness
sự thiếu trưởng thành về mặt nhận thức
interpersonal immatureness
sự thiếu trưởng thành trong giao tiếp
his immatureness often leads to poor decisions.
Sự thiếu chín chắn của anh ấy thường dẫn đến những quyết định sai lầm.
we should address her immatureness in a constructive way.
Chúng ta nên giải quyết sự thiếu chín chắn của cô ấy một cách xây dựng.
his immatureness is evident in his reactions.
Sự thiếu chín chắn của anh ấy thể hiện rõ trong phản ứng của anh ấy.
she needs to overcome her immatureness to succeed.
Cô ấy cần vượt qua sự thiếu chín chắn của mình để thành công.
immatureness can be a barrier to personal growth.
Sự thiếu chín chắn có thể là một rào cản cho sự phát triển cá nhân.
his immatureness shows when he can't handle criticism.
Sự thiếu chín chắn của anh ấy thể hiện khi anh ấy không thể xử lý những lời chỉ trích.
they often tease him about his immatureness.
Họ thường trêu chọc anh ấy về sự thiếu chín chắn của anh ấy.
immatureness can affect relationships negatively.
Sự thiếu chín chắn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ.
her immatureness is holding her back from leadership roles.
Sự thiếu chín chắn của cô ấy đang cản trở cô ấy khỏi những vai trò lãnh đạo.
recognizing his immatureness was the first step to improvement.
Việc nhận ra sự thiếu chín chắn của anh ấy là bước đầu tiên để cải thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay