unmixable liquids
chất lỏng không thể trộn lẫn
unmixable colors
màu sắc không thể trộn lẫn
unmixable substances
chất rắn không thể trộn lẫn
unmixable compounds
hợp chất không thể trộn lẫn
unmixable elements
phần tử không thể trộn lẫn
unmixable gases
khí không thể trộn lẫn
unmixable phases
pha không thể trộn lẫn
unmixable solutions
dung dịch không thể trộn lẫn
unmixable mixtures
hỗn hợp không thể trộn lẫn
unmixable materials
vật liệu không thể trộn lẫn
the two liquids are unmixable, creating a distinct layer.
hai chất lỏng không thể trộn lẫn với nhau, tạo ra một lớp riêng biệt.
some colors are unmixable, resulting in a unique palette.
một số màu sắc không thể trộn lẫn, tạo ra một bảng màu độc đáo.
the ingredients are unmixable, leading to a failed recipe.
các thành phần không thể trộn lẫn, dẫn đến một công thức thất bại.
in chemistry, certain substances are deemed unmixable.
trong hóa học, một số chất nhất định được coi là không thể trộn lẫn.
the unmixable components create a fascinating visual effect.
các thành phần không thể trộn lẫn tạo ra một hiệu ứng hình ảnh hấp dẫn.
oil and water are classic examples of unmixable liquids.
dầu và nước là những ví dụ điển hình về chất lỏng không thể trộn lẫn.
understanding unmixable elements is crucial in material science.
hiểu các yếu tố không thể trộn lẫn rất quan trọng trong khoa học vật liệu.
the artist used unmixable paints to achieve vibrant contrasts.
nghệ sĩ đã sử dụng các loại sơn không thể trộn lẫn để tạo ra sự tương phản sống động.
it’s important to know which compounds are unmixable when experimenting.
thật quan trọng để biết những hợp chất nào không thể trộn lẫn khi thực hiện các thí nghiệm.
the unmixable nature of the substances surprised the students.
tính chất không thể trộn lẫn của các chất đã khiến các học sinh ngạc nhiên.
unmixable liquids
chất lỏng không thể trộn lẫn
unmixable colors
màu sắc không thể trộn lẫn
unmixable substances
chất rắn không thể trộn lẫn
unmixable compounds
hợp chất không thể trộn lẫn
unmixable elements
phần tử không thể trộn lẫn
unmixable gases
khí không thể trộn lẫn
unmixable phases
pha không thể trộn lẫn
unmixable solutions
dung dịch không thể trộn lẫn
unmixable mixtures
hỗn hợp không thể trộn lẫn
unmixable materials
vật liệu không thể trộn lẫn
the two liquids are unmixable, creating a distinct layer.
hai chất lỏng không thể trộn lẫn với nhau, tạo ra một lớp riêng biệt.
some colors are unmixable, resulting in a unique palette.
một số màu sắc không thể trộn lẫn, tạo ra một bảng màu độc đáo.
the ingredients are unmixable, leading to a failed recipe.
các thành phần không thể trộn lẫn, dẫn đến một công thức thất bại.
in chemistry, certain substances are deemed unmixable.
trong hóa học, một số chất nhất định được coi là không thể trộn lẫn.
the unmixable components create a fascinating visual effect.
các thành phần không thể trộn lẫn tạo ra một hiệu ứng hình ảnh hấp dẫn.
oil and water are classic examples of unmixable liquids.
dầu và nước là những ví dụ điển hình về chất lỏng không thể trộn lẫn.
understanding unmixable elements is crucial in material science.
hiểu các yếu tố không thể trộn lẫn rất quan trọng trong khoa học vật liệu.
the artist used unmixable paints to achieve vibrant contrasts.
nghệ sĩ đã sử dụng các loại sơn không thể trộn lẫn để tạo ra sự tương phản sống động.
it’s important to know which compounds are unmixable when experimenting.
thật quan trọng để biết những hợp chất nào không thể trộn lẫn khi thực hiện các thí nghiệm.
the unmixable nature of the substances surprised the students.
tính chất không thể trộn lẫn của các chất đã khiến các học sinh ngạc nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay