immobilizable

[Mỹ]/ɪˌməʊbɪˈlaɪzəbl/
[Anh]/ɪˌmoʊbɪˈlaɪzəbl/

Dịch

adj. Có thể bị làm bất động hoặc trở nên bất động; có thể bị ngăn cản khỏi di chuyển hoặc hoạt động; (của phương tiện, máy móc hoặc chi thể) có thể bị làm mất khả năng di chuyển hoặc vận hành.

Cụm từ & Cách kết hợp

immobilizable equipment

thiết bị có thể cố định

immobilizable fracture

gãy xương có thể cố định

immobilizable joint

khớp có thể cố định

immobilizable limb

chi có thể cố định

immobilizable mechanism

cơ chế có thể cố định

easily immobilizable

dễ dàng cố định

readily immobilizable

dễ dàng cố định

immobilizable apparatus

thiết bị có thể cố định

immobilizable structure

cấu trúc có thể cố định

immobilizable component

chi tiết có thể cố định

Câu ví dụ

the immobilizable device ensures precise positioning during critical surgical procedures.

Thiết bị có thể cố định đảm bảo vị trí chính xác trong các thủ thuật phẫu thuật quan trọng.

engineers developed an immobilizable system for tracking moving targets with high accuracy.

Kỹ sư đã phát triển một hệ thống có thể cố định để theo dõi các mục tiêu di chuyển với độ chính xác cao.

the immobilizable structure provides exceptional stability for equipment operating in extreme conditions.

Cấu trúc có thể cố định cung cấp độ ổn định đặc biệt cho thiết bị hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt.

scientists designed an immobilizable mechanism to isolate sensitive samples from environmental disturbances.

Các nhà khoa học đã thiết kế một cơ chế có thể cố định để tách biệt các mẫu nhạy cảm khỏi các nhiễu môi trường.

the immobilizable component can be secured rapidly using standard mounting hardware available in most workshops.

Chi tiết có thể cố định có thể được cố định nhanh chóng bằng thiết bị lắp đặt tiêu chuẩn có sẵn trong hầu hết các xưởng.

modern laboratories require immobilizable equipment that can adapt to various experimental protocols.

Các phòng thí nghiệm hiện đại cần thiết bị có thể cố định có thể thích ứng với nhiều quy trình thí nghiệm khác nhau.

the immobilizable platform maintains accurate positioning despite significant external vibrations and movements.

Nền tảng có thể cố định duy trì vị trí chính xác ngay cả khi có rung động và chuyển động bên ngoài đáng kể.

researchers constructed an immobilizable apparatus capable of operating reliably in zero-gravity environments.

Nghiên cứu viên đã xây dựng một thiết bị có thể cố định có khả năng hoạt động đáng tin cậy trong môi trường không trọng lực.

the immobilizable assembly reduces installation complexity in confined industrial spaces.

Bộ phận có thể cố định giảm độ phức tạp trong lắp đặt tại các không gian công nghiệp chật hẹp.

this versatile immobilizable unit can be reconfigured quickly to meet changing operational requirements.

Đơn vị có thể cố định đa năng này có thể được cấu hình lại nhanh chóng để đáp ứng các yêu cầu vận hành thay đổi.

the immobilizable mount provides a stable foundation for calibration-sensitive scientific instruments.

Đế cố định có thể cố định cung cấp nền tảng ổn định cho các thiết bị khoa học nhạy cảm với hiệu chuẩn.

an immobilizable bracket ensures secure attachment of heavy components to structural frameworks.

Một bộ phận có thể cố định đảm bảo việc gắn kết an toàn các thành phần nặng với khung cấu trúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay