immunogens

[Mỹ]/[ˌɪmjuːnəˈdʒɛn]/
[Anh]/[ˌɪmjuːnəˈdʒɛn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chất có khả năng gây ra phản ứng miễn dịch; Một chất kích thích sản xuất kháng thể; Một phân tử hoặc thành phần của mầm bệnh được hệ miễn dịch nhận biết.

Cụm từ & Cách kết hợp

detecting immunogens

Phát hiện chất gây miễn dịch

introducing immunogens

Giới thiệu chất gây miễn dịch

immunogens stimulate

Chất gây miễn dịch kích thích

analyzing immunogens

Phân tích chất gây miễn dịch

novel immunogens

Chất gây miễn dịch mới

immunogens induce

Chất gây miễn dịch gây ra

identify immunogens

Xác định chất gây miễn dịch

immunogen exposure

Phơi nhiễm chất gây miễn dịch

immunogens present

Chất gây miễn dịch hiện diện

immunogens activate

Chất gây miễn dịch kích hoạt

Câu ví dụ

researchers identified novel immunogens to stimulate a robust immune response.

Nghiên cứu đã xác định các chất kích thích miễn dịch mới để kích hoạt phản ứng miễn dịch mạnh mẽ.

the effectiveness of a vaccine hinges on the quality of its immunogens.

Tính hiệu quả của vaccine phụ thuộc vào chất lượng các chất kích thích miễn dịch của nó.

synthetic immunogens can be designed to target specific immune cell populations.

Các chất kích thích miễn dịch tổng hợp có thể được thiết kế để nhắm vào các quần thể tế bào miễn dịch cụ thể.

understanding immunogen structure is crucial for vaccine development.

Hiểu cấu trúc của chất kích thích miễn dịch là rất quan trọng cho việc phát triển vaccine.

the immunogens used in the study were derived from bacterial polysaccharides.

Các chất kích thích miễn dịch được sử dụng trong nghiên cứu này được chiết xuất từ polysaccharides vi khuẩn.

adjuvants enhance the immune response elicited by weak immunogens.

Chất phụ trợ có thể làm tăng phản ứng miễn dịch do các chất kích thích miễn dịch yếu gây ra.

the selection of appropriate immunogens is key to achieving long-lasting immunity.

Việc lựa chọn các chất kích thích miễn dịch phù hợp là chìa khóa để đạt được miễn dịch kéo dài.

modified immunogens can broaden the immune response against viral infections.

Các chất kích thích miễn dịch được điều chỉnh có thể làm mở rộng phản ứng miễn dịch chống lại các nhiễm virus.

the immunogens were conjugated to carrier proteins to improve their immunogenicity.

Các chất kích thích miễn dịch được liên kết với protein mang để cải thiện tính miễn dịch của chúng.

analyzing the immunogen's epitope composition is vital for antibody production.

Phân tích thành phần epitope của chất kích thích miễn dịch là rất quan trọng cho việc sản xuất kháng thể.

engineered immunogens offer a promising approach for personalized cancer vaccines.

Các chất kích thích miễn dịch được thiết kế có thể cung cấp một phương pháp hứa hẹn cho các vaccine ung thư cá nhân hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay