elicitors

[Mỹ]//ɪˈlɪsɪtəz//
[Anh]//ɪˈlɪsɪtərz//

Dịch

n. một chất gây ra phản ứng

Cụm từ & Cách kết hợp

stress elicitors

những yếu tố gây căng thẳng

fear elicitors

những yếu tố gây sợ hãi

pain elicitors

những yếu tố gây đau đớn

emotional elicitors

những yếu tố gây cảm xúc

response elicitors

những yếu tố gây phản ứng

behavior elicitors

những yếu tố gây hành vi

Câu ví dụ

stress elicitors in the workplace can significantly impact employee productivity and well-being.

những tác nhân gây căng thẳng tại nơi làm việc có thể ảnh hưởng đáng kể đến năng suất và sức khỏe tinh thần của nhân viên.

researchers identified several fear elicitors that trigger strong emotional responses in subjects.

nghiên cứu đã xác định được một số tác nhân gây sợ hãi kích hoạt các phản ứng cảm xúc mạnh mẽ ở các đối tượng.

the study examined pain elicitors and their effects on patient tolerance levels.

nghiên cứu đã xem xét các tác nhân gây đau và ảnh hưởng của chúng đến mức độ chịu đựng của bệnh nhân.

certain visual cues act as powerful behavioral elicitors in social situations.

một số gợi ý thị giác đóng vai trò là các tác nhân hành vi mạnh mẽ trong các tình huống xã hội.

emotional elicitors vary greatly depending on individual experiences and cultural backgrounds.

các tác nhân cảm xúc thay đổi rất lớn tùy thuộc vào trải nghiệm cá nhân và nền tảng văn hóa.

scientists discovered new protein elicitors that trigger plant immune responses.

các nhà khoa học đã phát hiện ra các tác nhân protein mới kích hoạt phản ứng miễn dịch của thực vật.

trauma elicitors can reactivate painful memories in ptsd patients.

các tác nhân gây chấn thương có thể kích hoạt lại những ký ức đau thương ở bệnh nhân PTSD.

researchers use specific elicitors to study the neural mechanisms of learning.

các nhà nghiên cứu sử dụng các tác nhân cụ thể để nghiên cứu các cơ chế thần kinh của quá trình học tập.

climate change serves as potent elicitors for animal migration patterns.

biến đổi khí hậu đóng vai trò là các tác nhân mạnh mẽ gây ra các mẫu di cư của động vật.

marketing experts study consumer purchasing elicitors to improve sales strategies.

các chuyên gia tiếp thị nghiên cứu các tác nhân mua sắm của người tiêu dùng để cải thiện chiến lược bán hàng.

avoid known allergen elicitors if you have sensitive immune systems.

tránh các tác nhân gây dị ứng đã biết nếu bạn có hệ miễn dịch nhạy cảm.

music can serve as powerful memory elicitors, bringing back forgotten experiences.

âm nhạc có thể đóng vai trò là các tác nhân gợi nhớ mạnh mẽ, mang lại lại những trải nghiệm bị quên lãng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay