immunomodulatory

[Mỹ]/ɪˌmjuːnəˈmɒdjʊlətəri/
[Anh]/ɪˌmjunəˈmɑdʒəˌlɛtɔri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có khả năng điều chỉnh hoặc điều hòa các phản ứng miễn dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

immunomodulatory effects

tác dụng điều hòa miễn dịch

immunomodulatory therapy

liệu pháp điều hòa miễn dịch

immunomodulatory agents

chất điều hòa miễn dịch

immunomodulatory properties

tính chất điều hòa miễn dịch

immunomodulatory response

phản ứng điều hòa miễn dịch

immunomodulatory functions

chức năng điều hòa miễn dịch

immunomodulatory activity

hoạt động điều hòa miễn dịch

immunomodulatory cytokines

cytokine điều hòa miễn dịch

immunomodulatory pathways

con đường điều hòa miễn dịch

immunomodulatory mechanisms

cơ chế điều hòa miễn dịch

Câu ví dụ

immunomodulatory therapies can enhance the immune response.

các liệu pháp điều hòa miễn dịch có thể tăng cường phản ứng miễn dịch.

some foods have immunomodulatory effects on the body.

một số loại thực phẩm có tác dụng điều hòa miễn dịch lên cơ thể.

researchers are studying immunomodulatory agents for cancer treatment.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các chất điều hòa miễn dịch để điều trị ung thư.

immunomodulatory drugs can help manage autoimmune diseases.

các loại thuốc điều hòa miễn dịch có thể giúp kiểm soát các bệnh tự miễn.

the immunomodulatory response varies among individuals.

phản ứng điều hòa miễn dịch khác nhau ở mỗi người.

vaccines often have an immunomodulatory effect.

vắc xin thường có tác dụng điều hòa miễn dịch.

immunomodulatory properties are important in vaccine development.

các đặc tính điều hòa miễn dịch rất quan trọng trong quá trình phát triển vắc xin.

natural compounds can exhibit immunomodulatory activities.

các hợp chất tự nhiên có thể thể hiện các hoạt động điều hòa miễn dịch.

immunomodulatory mechanisms play a role in infection control.

các cơ chế điều hòa miễn dịch đóng vai trò trong việc kiểm soát nhiễm trùng.

clinical trials are evaluating new immunomodulatory therapies.

các thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá các liệu pháp điều hòa miễn dịch mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay